Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
71 | Juan Nazareno | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Mariano Miño | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | N. Goitea | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ignacio Gariglio | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Luis Armando Castro Garzón | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Josué William·Cuero Mercado | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
55 | M. Reyes | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Beder Valencia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Jefferson nazareno | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | michael mieles | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Enzo Gaggi | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jose Enrique Angulo Caicedo | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | W. Herrera | Tiền đạo | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
- | José Cárdenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Nicolás Servetto | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Oscar Quiñonez | - | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | D. Coronel | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |