FC Gifu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kosuke FujiokaTiền đạo20200008.73
Bàn thắngThẻ đỏ
-Makoto OkazakiHậu vệ00000000
14Yoshiatsu OijiHậu vệ00000000
-Kaiho NakayamaThủ môn00000000
5Ryoma IshidaHậu vệ00000000
-Takayuki AragakiTiền vệ00000000
-Takuya AokiTiền vệ00000000
24Shohei AiharaTiền đạo00000000
50Daiki GotoThủ môn00000000
3Riku NozawaHậu vệ00000000
4Kentaro KaiHậu vệ00000006.84
Thẻ vàng
37Shogo TerasakaHậu vệ00000000
19Ayumu MatsumotoTiền đạo00000006.22
Thẻ vàng
23Kodai HaginoHậu vệ00000000
10Ryoma KitaHậu vệ00001006.11
-MUN In-juTiền vệ00000000
-Tomoya YokoyamaTiền đạo00000005.66
Thẻ vàng
16Ryo NishitaniHậu vệ00001006.62
FC Ryukyu Okinawa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kazuto TakezawaTiền vệ00000000
89Daisuke TakagiTiền đạo00000000
31Seong Su·ParkThủ môn00000000
-Kosei OkazawaHậu vệ00000000
-Kaisei IshiiTiền đạo00000000
18Sho HiramatsuHậu vệ00000006.52
Thẻ vàng
-Takayuki FukumuraHậu vệ00000000
-John HigashiThủ môn00000005.78
14Junya SuzukiHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
-Yuri MoriHậu vệ00000006.84
Thẻ vàng
-Kosuke MasutaniHậu vệ00000000
8Ryota IwabuchiTiền vệ00000000
-Makito UeharaHậu vệ00000000
24Yuta SatoTiền vệ00000000
-Yu Tomidokoro-00000000
4Hiroki FujiharuHậu vệ00000000
39Atsuhito IharaTiền đạo00000000
27Kentaro ShigematsuTiền đạo00000000

FC Ryukyu Okinawa vs FC Gifu ngày 24-11-2024 - Thống kê cầu thủ