[ICE WLC-7] Njardvik Grindavik (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 2 | 0 | 5 | 19 | 22 | 6 | 7 | 28.6% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
% |
[ICE WLC-5] IBV Vestmannaeyjar (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 17 | 7 | 5 | 33.3% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | 6 | 33.3% |
Njardvik Grindavik (W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Njardvik Grindavik (W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
IBV Vestmannaeyjar (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 15-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 07-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 22-08-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 15-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | ||
ICE LD1 | 10-08-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 31-07-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 26-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 19-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.89 | -0.15 | -0.11 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | X |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Njardvik Grindavik (W) |
Njardvik Grindavik (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WLC | 08-03-2025 | Khách | Grotta (W) | 6 Ngày |
ICE WLC | 16-03-2025 | Chủ | KR Reykjavik (W) | 14 Ngày |
ICE WLC | 30-03-2025 | Chủ | IA Akranes (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WLC | 08-03-2025 | Khách | KR Reykjavik (W) | 6 Ngày |
ICE WLC | 23-03-2025 | Khách | Haukar (W) | 21 Ngày |
ICE WLC | 05-04-2025 | Khách | IA Akranes (W) | 34 Ngày |