So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-0.5
0.98
0.90
2
0.86
3.80
2.83
1.98
Live
0.99
-0.5
0.83
0.90
2
0.90
4.35
2.91
1.83
Run
-0.54
0
0.36
-0.39
2.5
0.19
11.50
1.16
5.90
BET365Sớm
0.90
-0.75
0.90
-0.97
2.25
0.78
4.50
3.20
1.73
Live
1.00
-0.5
0.80
0.82
2
0.97
4.20
3.20
1.80
Run
-0.54
0
0.40
-0.27
2.5
0.18
11.00
1.18
8.00
Mansion88Sớm
-0.94
-0.25
0.70
0.85
2
0.91
4.50
2.85
1.82
Live
-0.95
-0.5
0.79
0.89
2
0.93
4.60
2.90
1.79
Run
-0.65
0
0.49
-0.36
2.5
0.22
7.00
1.33
4.33
188betSớm
0.79
-0.5
0.99
0.91
2
0.87
3.80
2.83
1.98
Live
1.00
-0.5
0.84
0.86
2
0.96
4.35
2.91
1.83
Run
-0.53
0
0.37
-0.38
2.5
0.20
11.50
1.16
5.90
SbobetSớm
0.80
-0.5
-0.98
0.90
2
0.90
3.42
2.83
2.02
Live
0.96
-0.5
0.88
0.92
2
0.90
3.97
2.96
1.88
Run
-0.65
0
0.49
-0.36
2.5
0.22
8.60
1.21
5.60

Bên nào sẽ thắng?

Ittihad Riadi Tanger
ChủHòaKhách
Wydad Casablanca
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ittihad Riadi TangerSo Sánh Sức MạnhWydad Casablanca
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-9] Ittihad Riadi Tanger
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20686242426930.0%
114431513161036.4%
924391110922.2%
62041114633.3%
[Botola Pro-2] Wydad Casablanca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211164342139252.4%
10712191122270.0%
11452151017236.4%
6321931150.0%

Thành tích đối đầu

Ittihad Riadi Tanger            
Chủ - Khách
Wydad CasablancaIRT Itihad de Tanger
Wydad CasablancaIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerWydad Casablanca
IRT Itihad de TangerWydad Casablanca
Wydad CasablancaIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerWydad Casablanca
IRT Itihad de TangerWydad Casablanca
Wydad CasablancaIRT Itihad de Tanger
Wydad CasablancaIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerWydad Casablanca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D109-11-242 - 2
(1 - 1)
12 - 2-0.68-0.27-0.17H0.961.000.86TT
MAR D112-03-240 - 2
(0 - 2)
3 - 6-0.68-0.26-0.18T0.881.000.94TX
MAR D107-10-230 - 3
(0 - 1)
1 - 2-0.23-0.31-0.58B0.87-0.750.95BT
MOLE Cup12-04-231 - 1
(1 - 0)
3 - 12-0.21-0.30-0.61H0.92-0.750.84BH
MAR D114-03-233 - 0
(3 - 0)
3 - 3---B---
MAR D119-10-220 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.18-0.27-0.68H0.88-1.000.94BX
MAR D105-02-220 - 0
(0 - 0)
0 - 5-0.29-0.32-0.51H0.85-0.500.97BX
MAR D112-09-212 - 0
(1 - 0)
3 - 9---B---
MAR D118-07-212 - 4
(0 - 2)
4 - 8-0.66-0.27-0.20T0.961.000.80TT
MAR D125-04-213 - 2
(0 - 2)
5 - 2-0.30-0.35-0.47T0.98-0.250.84TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

Ittihad Riadi Tanger            
Chủ - Khách
IRT Itihad de TangerJeunesse Sportive Soualem
Renaissance ZmamraIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerOlympique de Safi
FAR Forces Armee RoyalesIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerRacing Casablanca
IRT Itihad de TangerRenaissance Sportive de Berkane
Raja Club AthleticIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerUnion Touarga Sport Rabat
IRT Itihad de TangerHassania Agadir
IRT Itihad de TangerDHJ Difaa Hassani Jadidi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D127-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.53-0.32-0.27T0.880.50.94TX
MAR D123-02-252 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.50-0.34-0.31B0.730.250.97BH
MAR D115-02-254 - 2
(2 - 1)
2 - 2-0.45-0.33-0.33T0.950.250.87TT
MAR D108-02-253 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.68-0.26-0.18B0.8610.90HT
MEC01-02-253 - 4
(3 - 1)
- ---B--
MAR D126-01-251 - 3
(0 - 1)
6 - 3---B--
MAR D123-01-251 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.64-0.28-0.20H0.800.75-0.98TX
MAR D118-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.32-0.33-0.47T0.94-0.250.88TX
MAR D128-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.40-0.35-0.37T0.8000.96TX
MAR D121-12-241 - 1
(1 - 0)
0 - 7-0.43-0.32-0.36H-0.940.250.76TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Wydad Casablanca            
Chủ - Khách
Renaissance Sportive de BerkaneWydad Casablanca
Wydad CasablancaCODM Meknes
SCCM Chabab MohamediaWydad Casablanca
Wydad CasablancaHassania Agadir
Kawkab de MarrakechWydad Casablanca
DHJ Difaa Hassani JadidiWydad Casablanca
Wydad CasablancaUTS Union Touarga Sport Rabat
Maghrib Association TetouanWydad Casablanca
Wydad CasablancaMaghreb Fez
Renaissance ZmamraWydad Casablanca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D128-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.57-0.31-0.240.760.51.00X
MAR D122-02-250 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.79-0.21-0.120.941.50.88X
MAR D116-02-251 - 5
(0 - 1)
1 - 6-0.10-0.20-0.820.99-1.50.83T
MAR D109-02-252 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.71-0.25-0.160.771-0.95X
MEC01-02-252 - 0
(1 - 0)
- -----
MAR D119-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.32-0.34-0.470.95-0.250.87H
MAR D112-01-252 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.66-0.27-0.191.0010.82T
MAR D104-01-251 - 2
(0 - 2)
5 - 2-0.17-0.29-0.65-0.98-0.750.74T
MAR D128-12-241 - 4
(1 - 1)
6 - 1-0.55-0.32-0.260.830.50.93T
MAR D123-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.28-0.33-0.510.85-0.50.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Ittihad Riadi TangerSo sánh số liệuWydad Casablanca
  • 15Tổng số ghi bàn14
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.4
  • 16Tổng số mất bàn9
  • 1.6Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Ittihad Riadi Tanger
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem13XemXem1XemXem8XemXem59.1%XemXem9XemXem40.9%XemXem11XemXem50%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem
Wydad Casablanca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem2XemXem10XemXem47.8%XemXem9XemXem39.1%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem
Ittihad Riadi Tanger
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem15XemXem2XemXem5XemXem68.2%XemXem14XemXem63.6%XemXem6XemXem27.3%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem8XemXem72.7%XemXem2XemXem18.2%XemXem
11XemXem8XemXem1XemXem2XemXem72.7%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Wydad Casablanca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem3XemXem11XemXem39.1%XemXem9XemXem39.1%XemXem11XemXem47.8%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ittihad Riadi TangerThời gian ghi bànWydad Casablanca
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    23
    0 Bàn
    3
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    4
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ittihad Riadi TangerChi tiết về HT/FTWydad Casablanca
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    19
    22
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Ittihad Riadi TangerSố bàn thắng trong H1&H2Wydad Casablanca
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    20
    22
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ittihad Riadi Tanger
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Wydad Casablanca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FCWC18-06-2025KháchManchester City95 Ngày
FCWC22-06-2025KháchJuventus99 Ngày
FCWC26-06-2025ChủAl Ain103 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Ittihad Riadi Tanger
Wydad Casablanca
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 30.0%Thắng52.4% [11]
  • [8] 40.0%Hòa28.6% [11]
  • [6] 30.0%Bại19.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [4] 20.0%Thắng19.0% [4]
  • [4] 20.0%Hòa23.8% [5]
  • [3] 15.0%Bại9.5% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.20 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.65 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    2.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.62
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 33.33%Hòa40.00% [4]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Ittihad Riadi Tanger VS Wydad Casablanca ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình