[BRA Cup-] Rio Branco VN |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 12 | 50.0% |
[BRA Cup-] Amazonas FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 3 | 16 | 83.3% |
Rio Branco VN |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Rio Branco VN |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CCX | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CCX | 05-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CCX | 02-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CCX | 29-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CCX | 26-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CCX | 19-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CCX | 13-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CCX | 07-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CCX | 31-03-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CCX | 23-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Amazonas FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CA | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CV | 06-02-25 | 5 - 1 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 02-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 29-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 25-01-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D2 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.44 | -0.30 | -0.34 | -0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
BRA D2 | 16-11-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 3 | -0.29 | -0.31 | -0.48 | -0.94 | -0.25 | 0.82 | T | ||
BRA D2 | 13-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.48 | -0.33 | -0.27 | -0.93 | 0.5 | 0.80 | X | ||
BRA D2 | 05-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.39 | -0.34 | -0.35 | 0.84 | 0 | -0.96 | X | ||
BRA D2 | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.54 | -0.31 | -0.22 | 0.85 | 0.5 | -0.97 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 20%
Rio Branco VN |
Rio Branco VN |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |