[SCO Lowland League-] Cowdenbeath |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 50.0% |
[SCO Lowland League-] Gretna |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 5 | 11 | 50.0% |
Cowdenbeath |
Chủ - Khách |
---|
GretnaCowdenbeath |
CowdenbeathGretna |
GretnaCowdenbeath |
GretnaCowdenbeath |
CowdenbeathGretna |
GretnaCowdenbeath |
CowdenbeathGretna |
GretnaCowdenbeath |
CowdenbeathGretna |
GretnaCowdenbeath |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO LL | 13-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO LL | 07-10-23 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO LL | 03-12-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO LL | 03-09-22 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO LC | 28-08-07 | 3 - 1 (0 - 1) | - | -0.77 | -0.23 | -0.12 | B | -0.97 | -0.67 | 0.87 | B | T |
SCO L2 | 05-03-05 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.14 | -0.24 | -0.77 | B | 0.89 | -1.50 | -0.99 | B | X |
SCO L2 | 15-01-05 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO L2 | 06-11-04 | 0 - 8 (0 - 6) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO L2 | 04-09-04 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Cowdenbeath |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 15-02-25 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 08-02-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 04-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 28-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 21-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SCO LL | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SCO LL | 07-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SCOFAC | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SCO LL | 08-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Gretna |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 15-02-25 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 08-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 04-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 28-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 21-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 14-12-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 10-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 07-12-24 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Cowdenbeath |
Cowdenbeath |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |