So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0.75
0.91
0.84
2
0.96
1.67
3.10
5.00
Live
0.98
0.5
0.86
0.75
2
-0.93
1.98
3.05
3.70
Run
0.70
0
-0.86
-0.31
1.5
0.13
1.01
10.50
23.00
BET365Sớm
0.78
0.75
-0.97
1.00
2.25
0.80
1.57
3.60
5.00
Live
0.90
0.5
0.90
-0.98
2.25
0.77
1.80
3.20
3.90
Run
0.72
0
-0.93
-0.13
1.5
0.07
1.02
17.00
81.00
Mansion88Sớm
0.87
0.5
0.93
0.88
2
0.92
1.85
3.10
3.90
Live
0.87
0.5
0.97
0.68
2
-0.86
1.86
3.25
3.65
Run
0.87
0
0.97
-0.20
1.5
0.10
1.13
4.60
52.00
188betSớm
0.92
0.75
0.92
0.85
2
0.97
1.67
3.10
5.00
Live
0.99
0.5
0.87
0.76
2
-0.93
1.98
3.05
3.70
Run
0.74
0
-0.88
-0.29
1.5
0.13
1.01
10.50
23.00
SbobetSớm
0.88
0.75
0.92
0.82
2
0.98
1.60
3.16
4.75
Live
0.78
0.5
-0.98
0.75
2
-0.95
1.78
3.00
3.92
Run
0.86
0
0.98
-0.30
1.5
0.16
1.03
6.50
300.00

Bên nào sẽ thắng?

XM Hai Phong FC
ChủHòaKhách
SHB Da Nang
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
XM Hai Phong FCSo Sánh Sức MạnhSHB Da Nang
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[VIE National Champion League-8] XM Hai Phong FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16556171720831.3%
841310713750.0%
81437107912.5%
6312641050.0%
[VIE National Champion League-14] SHB Da Nang
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1616911279146.3%
7052595140.0%
911761841311.1%
612347516.7%

Thành tích đối đầu

XM Hai Phong FC            
Chủ - Khách
Da NangHai Phong
Hai PhongDa Nang
Da NangHai Phong
Hai PhongDa Nang
Hai PhongDa Nang
Da NangHai Phong
Da NangHai Phong
Da NangHai Phong
Hai PhongDa Nang
Da NangHai Phong
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D128-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.42-0.30-0.40H0.830.000.93HX
VIE D124-06-230 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.69-0.27-0.16H0.891.000.93TX
VIE D104-09-220 - 2
(0 - 0)
10 - 2-0.37-0.30-0.45T0.78-0.25-0.96TX
VIE D105-08-221 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.62-0.27-0.23T0.860.750.96TX
VIE D112-04-210 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.39-0.32-0.41H0.970.000.85HX
VIE D110-10-201 - 0
(1 - 0)
3 - 12-0.60-0.27-0.25B0.880.750.88BX
VIE D126-09-201 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.57-0.28-0.27B0.960.750.80BX
VIE D113-07-191 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.54-0.27-0.31H0.910.500.85TX
VIE D114-04-191 - 1
(1 - 1)
2 - 8-0.56-0.28-0.27H0.770.500.99TX
VIE Cup31-03-190 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.45-0.29-0.38T0.990.250.77TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

XM Hai Phong FC            
Chủ - Khách
Quang NamHai Phong
Hai PhongHong Linh Ha Tinh
Song Lam Nghe AnHai Phong
Hai PhongHo Chi Minh City
Hong Linh Ha TinhHai Phong
Hai PhongQuang Nam
Hai PhongHoang Anh Gia Lai
Binh DinhHai Phong
Hanoi FCHai Phong
Hai PhongNam Dinh FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D128-02-251 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.37-0.31-0.43T-0.9500.77TT
VIE D122-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.50-0.32-0.30T1.000.50.82TX
VIE D115-02-251 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.35-0.34-0.42B-0.8800.70BX
VIE D108-02-252 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.50-0.32-0.30T-0.990.50.81TX
VIE D124-01-251 - 1
(1 - 0)
0 - 4-0.46-0.32-0.34H0.910.250.91TX
VIE D119-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.64-0.27-0.22B0.790.75-0.97BX
VIE D119-11-242 - 0
(2 - 0)
7 - 1-0.57-0.30-0.25T0.990.750.83TX
VIE D114-11-241 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.41-0.31-0.41B0.9100.91BX
VIE D109-11-242 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.56-0.29-0.25H-0.980.750.82TT
VIE D101-11-241 - 2
(0 - 2)
8 - 2-0.40-0.29-0.41B0.9400.90BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%

SHB Da Nang            
Chủ - Khách
Da NangHo Chi Minh City
Da NangViettel FC
Binh DinhDa Nang
Ho Chi Minh CityDa Nang
Da NangHanoi FC
Song Lam Nghe AnDa Nang
Hoang Anh Gia LaiDa Nang
Da NangBecamex Binh Duong
Da NangDong Tam Long An
Thanh HoaDa Nang
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D123-02-251 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.52-0.32-0.280.920.50.90H
VIE D114-02-251 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.33-0.34-0.450.86-0.250.96H
VIE D108-02-251 - 2
(1 - 0)
3 - 7-0.52-0.32-0.280.920.50.90T
VIE D124-01-251 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.52-0.33-0.270.920.50.90X
VIE D119-01-250 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.26-0.31-0.56-0.98-0.50.80X
VIE Cup11-01-251 - 0
(1 - 0)
5 - 10-0.42-0.33-0.400.8000.90X
INT CF22-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-----
INT CF19-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 0-----
INT CF17-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 2-----
VIE D120-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.65-0.26-0.190.9910.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%

XM Hai Phong FCSo sánh số liệuSHB Da Nang
  • 11Tổng số ghi bàn4
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.4
  • 9Tổng số mất bàn9
  • 0.9Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

XM Hai Phong FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem3XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem33.3%XemXem10XemXem66.7%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
SHB Da Nang
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem2XemXem8XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem
XM Hai Phong FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem4XemXem2XemXem9XemXem26.7%XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
SHB Da Nang
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem4XemXem6XemXem28.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

XM Hai Phong FCThời gian ghi bànSHB Da Nang
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    9
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    2
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
XM Hai Phong FCChi tiết về HT/FTSHB Da Nang
  • 0
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    11
    9
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    3
    B/B
ChủKhách
XM Hai Phong FCSố bàn thắng trong H1&H2SHB Da Nang
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    12
    10
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
XM Hai Phong FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D106-04-2025KháchNam Dinh FC28 Ngày
VIE D113-04-2025ChủHanoi FC35 Ngày
VIE D118-04-2025ChủBinh Dinh40 Ngày
SHB Da Nang
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D107-04-2025ChủCong An Ha Noi29 Ngày
VIE D113-04-2025KháchBecamex Binh Duong35 Ngày
VIE D120-04-2025ChủNam Dinh FC42 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 31.3%Thắng6.3% [1]
  • [5] 31.3%Hòa37.5% [1]
  • [6] 37.5%Bại56.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [4] 25.0%Thắng6.3% [1]
  • [1] 6.3%Hòa6.3% [1]
  • [3] 18.8%Bại43.8% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    1.06 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    1.69
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.31
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 27.27%Hòa36.36% [4]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

XM Hai Phong FC VS SHB Da Nang ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình