[PHI UFL-10] Mendiola FC 1991 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 1 | 2 | 13 | 14 | 77 | 5 | 10 | 6.3% |
7 | 0 | 1 | 6 | 6 | 38 | 1 | 10 | 0.0% |
9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 39 | 4 | 9 | 11.1% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 29 | 4 | 16.7% |
[PHI UFL-1] Kaya FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 13 | 1 | 2 | 45 | 14 | 40 | 1 | 81.3% |
8 | 7 | 0 | 1 | 27 | 7 | 21 | 1 | 87.5% |
8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 7 | 19 | 2 | 75.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 5 | 12 | 66.7% |
Mendiola FC 1991 |
Chủ - Khách |
---|
Kaya FCMendiola FC |
Kaya FCMendiola FC |
Kaya FCMendiola FC |
Kaya FCMendiola FC |
Mendiola FCKaya FC |
Kaya FCMendiola FC |
Mendiola FCKaya FC |
Mendiola FCKaya FC |
Kaya FCMendiola FC |
Kaya FCMendiola FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PH UFL | 23-11-24 | 9 - 1 (3 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
PH UFL | 09-06-24 | 9 - 1 (4 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
PH UFL | 30-04-23 | 6 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
PH UFL | 26-02-23 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
PH UFL | 16-10-22 | 0 - 7 (0 - 3) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
PH UFL | 20-08-22 | 6 - 1 (2 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
PH Cup | 11-04-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 15 | - | - | - | B | - | - | - | ||
PH UFL | 10-11-21 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
PH UFL | 06-11-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
PH Cup | 10-11-19 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Mendiola FC 1991 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PH UFL | 08-03-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
PH UFL | 01-03-25 | 0 - 6 (0 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
PH UFL | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 17-02-25 | 0 - 10 (0 - 7) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
PH UFL | 08-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
PH UFL | 01-02-25 | 8 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
PH UFL | 26-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
PH UFL | 30-11-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
PH UFL | 23-11-24 | 9 - 1 (3 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
PH UFL | 12-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Kaya FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PH UFL | 12-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 01-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 22-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 09-02-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ASEAN CC | 06-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.30 | -0.27 | -0.57 | 0.76 | -0.75 | 0.94 | X | ||
PH UFL | 02-02-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ASEAN CC | 23-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.80 | -0.19 | -0.14 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | X | ||
PH UFL | 19-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ASEAN CC | 09-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.15 | -0.19 | -0.81 | 0.80 | -1.75 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%
Mendiola FC 1991 |
Mendiola FC 1991 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |