[INT CF-] Metalist 1925 Kharkiv |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 8 | 9 | 50.0% |
[INT CF-] FC Mykolaiv |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Metalist 1925 Kharkiv |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Metalist 1925 Kharkiv |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 09-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 31-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 26-01-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 22-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UKR D2 | 25-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
UKR D2 | 17-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
UKR D2 | 08-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
UKR D2 | 04-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
UKR D2 | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
UKR D2 | 19-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Mykolaiv |
Chủ - Khách |
---|
FK MykolaivFC Bukovyna chernivtsi |
FK MykolaivMetalist Kharkiv |
FK MykolaivAhrobiznes TSK Romny |
FK MykolaivAhrobiznes TSK Romny |
FK MykolaivFC Bukovyna chernivtsi |
FK MykolaivFazenda Chernivtsi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UKRC | 21-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKRC | 11-08-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKRC | 03-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKRC | 15-08-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKRC | 02-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKRC | 29-07-23 | 6 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Metalist 1925 Kharkiv |
FC Mykolaiv |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Metalist 1925 Kharkiv |
FC Mykolaiv |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |