Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | gregson president | Tiền vệ | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
- | jarvic mcfarlane | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | melvin doxilly | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
- | bradley nestor | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | alvinus myers | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | vino barclett | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | canius sandiford | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | brandon sandiford | - | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | sebastian ribot | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | leaus henville | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
23 | darren donaie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | lamar johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | lester joseph | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | kurt frederick | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ridel stanislas | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Chovanie Amatkarijo | Tiền vệ | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ![]() |
- | Ilounga Pata | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |