[ENLW-] Queens Park Rangers (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 16 | 16 | 9 | 33.3% |
[ENLW-] Chesham United (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 26 | 4 | 16.7% |
Queens Park Rangers (w) |
Chủ - Khách |
---|
Chesham United (W)Queens Park Rangers (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 06-01-13 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Queens Park Rangers (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR LC | 29-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 15-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 08-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 05-05-24 | 5 - 5 (2 - 4) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
ENLW | 24-04-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.64 | -0.24 | -0.28 | H | 0.74 | 0.75 | 0.96 | T | T |
ENLW | 31-03-24 | 4 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENLW | 11-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ENLW | 14-01-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 07-01-24 | 2 - 7 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 15-10-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Chesham United (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 25-09-24 | 9 - 2 (4 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 25-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 28-04-24 | 1 - 6 (0 - 3) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 25-02-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 18-02-24 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 07-01-24 | 2 - 4 (0 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 12-11-23 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 05-11-23 | 1 - 4 (1 - 1) | 8 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 21-09-23 | 0 - 5 (0 - 3) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 13-11-22 | 6 - 1 (3 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Queens Park Rangers (w) |
Queens Park Rangers (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |