Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Youth Cup-] Nautico PE (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 16.7% |
[BRA Youth Cup-] Madureira Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 12 | 66.7% |
Nautico PE (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Nautico PE (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra CUU20 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 17-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 03-09-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 03-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 26-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 20-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 14-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 06-07-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 13 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 29-06-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 15-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Madureira Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 07-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 01-09-24 | 4 - 1 (4 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 10-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 04-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 27-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 20-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 13-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 06-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 29-06-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Nautico PE (Youth) |
Nautico PE (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |