So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
-0.95
2.25
0.75
2.30
2.80
3.10
Live
-0.98
0.25
0.77
-0.95
2.25
0.75
2.37
2.62
3.20
Run
0.77
0
-0.98
-0.13
4.5
0.07
11.00
1.05
12.00

Bên nào sẽ thắng?

Proxy SC
ChủHòaKhách
Asyut Petroleum
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Proxy SCSo Sánh Sức MạnhAsyut Petroleum
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 1T 1H 0B
    0T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-10] Proxy SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2771643334371025.9%
14572171822635.7%
132921616151415.4%
60605560.0%
[EGY Division 2-11] Asyut Petroleum
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2781182730351129.6%
14563171421735.7%
133551016141623.1%
6222610833.3%

Thành tích đối đầu

Proxy SC            
Chủ - Khách
Asyut PetroleumProxy SC
Asyut PetroleumProxy SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D221-10-242 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.48-0.34-0.30H0.800.250.96TT
EGY D202-10-230 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.54-0.31-0.28T0.860.500.96TX

Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Proxy SC            
Chủ - Khách
TantaProxy SC
Proxy SCTelecom Egypt
Proxy SCWadi Degla SC
Proxy SCSporting Alexandria
Raya Ghazl SCProxy SC
Proxy SCEl Daklyeh
El MansouraProxy SC
Proxy SCEl Olympi
Proxy SCOlympic El Qanal
AswanProxy SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D210-02-251 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.41-0.36-0.34H0.700-0.94HT
EGY D203-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.40-0.35-0.40H0.8400.86HX
EGY D226-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 6---H--
EGY D219-01-252 - 2
(1 - 1)
6 - 3---H--
EGY D214-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.44-0.38-0.33H0.980.250.72TT
EGY D205-01-251 - 1
(0 - 0)
5 - 6---H--
EGY D229-12-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.38-0.35-0.43H0.9500.75HX
EGYCup26-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2---H--
EGY D222-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.43-0.33-0.36H0.750-0.93HH
EGY D216-12-241 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.41-0.36-0.36H0.7601.00HH

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 10 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Asyut Petroleum            
Chủ - Khách
Telecom EgyptAsyut Petroleum
Asyut PetroleumSporting Alexandria
Asyut PetroleumEl Daklyeh
Asyut PetroleumTersana SC
Kahraba IsmailiaAsyut Petroleum
NBE SCAsyut Petroleum
Abo Qair SemadsAsyut Petroleum
Asyut PetroleumRaviena
TantaAsyut Petroleum
Asyut PetroleumWadi Degla SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D209-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 9-0.49-0.36-0.300.760.250.94X
EGY D203-02-252 - 1
(0 - 0)
- -0.54-0.35-0.250.840.50.86T
EGY D226-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 0-----
EGY D214-01-253 - 3
(2 - 2)
4 - 4-0.43-0.36-0.360.690-0.99T
EGY D208-01-255 - 0
(1 - 0)
1 - 1-0.48-0.34-0.330.850.250.85T
EGYCup04-01-251 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.74-0.27-0.150.7011.00X
EGY D223-12-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.49-0.36-0.300.760.250.94X
EGY D216-12-241 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.55-0.34-0.240.830.50.93H
EGY D212-12-240 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.50-0.37-0.280.710.250.99T
EGY D208-12-242 - 0
(2 - 0)
2 - 6-0.25-0.36-0.520.89-0.50.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

Proxy SCSo sánh số liệuAsyut Petroleum
  • 7Tổng số ghi bàn11
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.1
  • 7Tổng số mất bàn11
  • 0.7Trung bình mất bàn1.1
  • 0.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 100.0%TL hòa40.0%
  • 0.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Proxy SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem5XemXem1XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
4XemXem1XemXem2XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem3XemXem0XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
615016.7%Xem233.3%233.3%Xem
Asyut Petroleum
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
Proxy SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem1XemXem6XemXem2XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem0XemXem3XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
5XemXem1XemXem3XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
60510.0%Xem350.0%350.0%Xem
Asyut Petroleum
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Proxy SCThời gian ghi bànAsyut Petroleum
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    20
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Proxy SCChi tiết về HT/FTAsyut Petroleum
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    20
    20
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Proxy SCSố bàn thắng trong H1&H2Asyut Petroleum
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    20
    20
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Proxy SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Asyut Petroleum
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.9%Thắng29.6% [8]
  • [16] 59.3%Hòa40.7% [8]
  • [4] 14.8%Bại29.6% [8]
  • Chủ/Khách
  • [5] 18.5%Thắng11.1% [3]
  • [7] 25.9%Hòa18.5% [5]
  • [2] 7.4%Bại18.5% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.22 
  • TB mất điểm
    1.26 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.11
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [7] 63.64%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Proxy SC VS Asyut Petroleum ngày 16-02-2025 - Thông tin đội hình