[SCO Reserve Cup-] Queen of South (R) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 14 | 7 | 33.3% |
[SCO Reserve Cup-] Airdrieonians Reserves |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 8 | 22 | 1 | 0.0% |
Queen of South (R) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO RC | 12-12-23 | 5 - 2 (2 - 1) | 2 - 10 | -0.66 | -0.23 | -0.26 | T | 0.88 | 1.00 | 0.82 | T | T |
SCO SRL | 28-11-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO DU20 | 05-04-18 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 7 | -0.15 | -0.18 | -0.79 | B | -0.99 | -1.50 | 0.75 | B | X |
SCO DU20 | 27-11-17 | 7 - 0 (3 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO DU20 | 03-10-17 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO DU20 | 29-03-17 | 3 - 3 (1 - 1) | 6 - 12 | -0.15 | -0.18 | -0.79 | H | -0.99 | -1.50 | 0.75 | B | T |
SCO DU20 | 07-02-17 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.72 | -0.20 | -0.19 | T | 0.81 | -0.80 | 0.95 | T | T |
SCO DU20 | 26-10-16 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 25-02-16 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.37 | -0.26 | -0.49 | H | 0.91 | -0.25 | 0.85 | B | X |
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Queen of South (R) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO SRL | 10-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.32 | -0.26 | -0.57 | H | 0.76 | -0.75 | 0.94 | B | X |
SCO SRL | 26-08-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO SRL | 09-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.30 | -0.24 | -0.58 | B | 0.93 | -0.75 | 0.89 | B | X |
SCO SRL | 19-03-24 | 4 - 5 (3 - 2) | 8 - 8 | -0.87 | -0.14 | -0.11 | T | 0.87 | 2.25 | 0.89 | T | T |
SCO SRL | 13-02-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
SCO SRL | 30-01-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 8 - 9 | -0.18 | -0.19 | -0.75 | B | 0.92 | -1.5 | 0.90 | B | T |
SCO RC | 12-12-23 | 5 - 2 (2 - 1) | 2 - 10 | -0.66 | -0.23 | -0.26 | T | 0.88 | 1 | 0.82 | T | T |
SCO SRL | 28-11-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
SCO RC | 07-11-23 | 1 - 7 (0 - 3) | 1 - 7 | -0.08 | -0.11 | -0.93 | B | 0.93 | -2.75 | 0.89 | B | T |
SCO RC | 17-10-23 | 5 - 1 (2 - 1) | 11 - 3 | -0.91 | -0.14 | -0.10 | B | 0.76 | 2.25 | 0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%
Airdrieonians Reserves |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO SRL | 30-04-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SCO SRL | 16-04-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 4 | -0.24 | -0.22 | -0.65 | 0.88 | -1 | 0.88 | X | ||
SCO SRL | 13-02-24 | 1 - 7 (1 - 2) | 1 - 9 | -0.28 | -0.23 | -0.61 | 0.93 | -0.75 | 0.83 | T | ||
SCO SRL | 30-01-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SCO RC | 12-12-23 | 5 - 2 (2 - 1) | 2 - 10 | -0.66 | -0.23 | -0.26 | T | 0.88 | 1 | 0.82 | T | T |
SCO SRL | 28-11-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
SCO SRL | 21-11-23 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO RC | 17-10-23 | 1 - 4 (1 - 2) | 4 - 7 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.92 | -3.5 | 0.78 | T | ||
SCO SRL | 03-10-23 | 6 - 0 (2 - 0) | 14 - 3 | -0.91 | -0.16 | -0.08 | 0.80 | 2 | 0.90 | T | ||
SCO SRL | 12-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.66 | -0.25 | -0.23 | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 80%
Queen of South (R) |
Queen of South (R) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |