[USA USL-12] Miami FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | 0 | 12 | 0.0% |
4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | 0 | 12 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | % |
6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 23 | 0 | 0.0% |
[USA USL-3] Detroit City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 3 | 50.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | 0.0% |
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 2 | 66.7% |
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 5 | 9 | 33.3% |
Miami FC |
Chủ - Khách |
---|
Detroit CityMiami FC |
Miami FCDetroit City |
Detroit CityMiami FC |
Miami FCDetroit City |
Detroit CityMiami FC |
Miami FCDetroit City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USL CH | 19-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.92 | -0.15 | -0.06 | B | 0.79 | -0.50 | -0.97 | B | T |
USL CH | 29-06-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.29 | -0.29 | -0.52 | B | 0.97 | -0.50 | 0.91 | B | T |
USL CH | 09-09-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | B | 0.78 | 0.00 | -0.96 | B | T |
USL CH | 15-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.30 | H | -0.99 | 0.50 | 0.85 | T | X |
USL CH | 15-10-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | T | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | X |
USL CH | 18-05-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | H | 0.95 | 0.50 | 0.87 | T | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Miami FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USL CH | 27-10-24 | 8 - 1 (5 - 1) | 3 - 0 | -0.88 | -0.16 | -0.09 | B | 0.87 | 2 | 0.95 | B | T |
USL CH | 19-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.92 | -0.15 | -0.06 | B | 0.79 | 2 | -0.97 | B | T |
USL CH | 05-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.13 | -0.21 | -0.76 | B | 0.80 | -1.5 | -0.98 | B | T |
USL CH | 02-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.93 | -0.11 | -0.06 | B | 0.82 | 2.5 | 1.00 | B | X |
USL CH | 28-09-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.81 | -0.18 | -0.11 | B | 0.94 | 1.75 | 0.88 | B | T |
USL CH | 22-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.76 | -0.20 | -0.14 | B | 0.94 | 1.5 | 0.88 | T | X |
USL CH | 14-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.34 | -0.27 | -0.49 | B | -0.99 | -0.25 | 0.81 | B | H |
USL CH | 07-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | B | 1.00 | 2 | 0.82 | T | X |
USL CH | 31-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.32 | -0.28 | -0.52 | T | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T | X |
USL CH | 24-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%
Detroit City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
USL CH | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.39 | -0.29 | -0.41 | 0.97 | 0 | 0.85 | X | ||
USL CH | 27-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
USL CH | 19-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.92 | -0.15 | -0.06 | B | 0.79 | 2 | -0.97 | B | T |
USL CH | 12-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.46 | -0.30 | -0.35 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | X | ||
USL CH | 05-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.71 | -0.23 | -0.16 | 1.00 | 1.25 | 0.82 | T | ||
USL CH | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.41 | -0.31 | -0.38 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
USL CH | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.27 | -0.27 | -0.56 | 0.81 | -0.75 | -0.99 | T | ||
USL CH | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.39 | -0.31 | -0.39 | 0.91 | 0 | 0.91 | X | ||
USL CH | 08-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.36 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%
Miami FC |
Miami FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
USL CH | 15-03-2025 | Chủ | Indy Eleven | 7 Ngày |
USA CUP | 18-03-2025 | Chủ | Naples United FC | 10 Ngày |
USL CH | 22-03-2025 | Chủ | Tampa Bay Rowdies | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
USL CH | 15-03-2025 | Khách | Colorado Springs Switchbacks FC | 7 Ngày |
USL CH | 22-03-2025 | Chủ | Birmingham Legion | 14 Ngày |
USL CH | 29-03-2025 | Khách | Louisville City FC | 21 Ngày |