[INT CF-] Wiedenbruck |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 9 | 50.0% |
[INT CF-] ASC 09 Dortmund |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 13 | 9 | 50.0% |
Wiedenbruck |
Chủ - Khách |
---|
ASC 09 DortmundWiedenbruck |
WiedenbruckASC 09 Dortmund |
WiedenbruckASC 09 Dortmund |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 27-06-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.39 | -0.27 | -0.50 | T | 0.88 | -0.25 | 0.82 | T | T |
INT CF | 20-01-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER OBW | 08-12-19 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Wiedenbruck |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER Reg | 07-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | -0.55 | -0.27 | -0.30 | B | 0.81 | 0.5 | -0.99 | B | T |
GER Reg | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.28 | -0.40 | B | 0.80 | 0 | 0.96 | B | X |
GER Reg | 22-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.75 | -0.21 | -0.16 | T | -0.98 | 1.5 | 0.80 | T | T |
GER Reg | 09-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.45 | -0.27 | -0.39 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | H |
GER Reg | 04-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.62 | -0.25 | -0.25 | T | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | H |
GER Reg | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.42 | -0.29 | -0.40 | B | 0.86 | 0 | 0.96 | B | T |
GER Reg | 19-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | -0.70 | -0.23 | -0.20 | B | 0.97 | 1.25 | 0.79 | B | T |
GER Reg | 11-10-24 | 4 - 2 (2 - 0) | - | -0.67 | -0.24 | -0.21 | T | 0.91 | 1 | 0.91 | T | T |
GER Reg | 04-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | -0.47 | -0.28 | -0.37 | B | 0.96 | 0.25 | 0.86 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 86%
ASC 09 Dortmund |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-01-25 | 5 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 14-12-24 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 06-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 01-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 23-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 17-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 10-11-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 02-11-24 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 20-10-24 | 5 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Wiedenbruck |
Wiedenbruck |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |