Kerala Blasters FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
77Noah SadaouiTiền đạo20000016.6
3Sandeep SinghHậu vệ00000000
-Alsabith Sulaiman Thekkekaramel-00000000
22Sukham MeiteiHậu vệ00000000
26Ishan PanditaTiền đạo00000000
27Aibanbha DohlingHậu vệ00000006.1
21Bikash YumnamHậu vệ00000006.3
6Freddy LallawmawmaHậu vệ00000000
97R. LalthanmawiaTiền đạo00010006.7
4RV HormipamHậu vệ00000000
2N. FernandesThủ môn00000007.6
Thẻ đỏ
94Dušan LagatorHậu vệ20100006.8
Bàn thắngThẻ vàng
15Milos DrincicHậu vệ00000006.9
50Naocha Huidrom SinghHậu vệ00000006.5
-Korou Singh-10030007.3
10Adrian LunaTiền vệ30020117.4
Thẻ vàng
8Vibin MohananTiền vệ00000006.7
Thẻ vàng
19Mohammed AimenTiền đạo20001007
13Danish Farooq BhatTiền vệ21000007.3
14Kwame PeprahTiền đạo00000006.3
Hyderabad FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Lenny RodriguesHậu vệ00000000
-Edmilson·Indjai CorreiaTiền vệ20000016.6
29Devendra MurgaonkarTiền đạo10000006.5
8Ayush AdhikariTiền vệ10030006.9
5Andrei AlbaHậu vệ20000006.6
27SouravTiền đạo10130007
Bàn thắng
3Mohammed RafiHậu vệ00000000
25 Leander D'CunhaHậu vệ00000000
9Allan de Souza MirandaTiền đạo10000006.3
Thẻ vàng
1Arsh SainiThủ môn00010006.8
77Abdul AnjukandanTiền vệ00030007.1
4Alex SajiHậu vệ20000006.8
65Stefan ŠapićHậu vệ10000006.8
-Manoj MohammedHậu vệ00000006
Thẻ vàng
17Abijith PATiền vệ00010006.8
11Cy GoddardTiền đạo00010007.5
Thẻ vàng
28Issac VanmalsawmaTiền vệ00000006.5
Thẻ vàng
22A. VanlalrinchhanaTiền vệ00000000
31Karanjit SinghThủ môn00000000
-Parag SrivasHậu vệ00000000

Hyderabad FC vs Kerala Blasters FC ngày 12-03-2025 - Thống kê cầu thủ