Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[FRA Coupe de Feminine-] Bourges Foot 18 (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
[FRA Coupe de Feminine-] Montpellier (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | 9 | 50.0% |
Bourges Foot 18 (W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Bourges Foot 18 (W) |
Chủ - Khách |
---|
Bourges Foot 18 (W)Nantes (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA FCC | 14-01-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Montpellier (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 08-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.26 | -0.29 | -0.57 | 0.78 | -0.75 | 0.98 | T | ||
FRA WD1 | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 07-12-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 15-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | X | ||
FRA WD1 | 09-11-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 2 - 3 | -0.75 | -0.22 | -0.14 | 0.84 | 1.25 | 0.98 | T | ||
FRA WD1 | 02-11-24 | 7 - 0 (4 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.34 | -0.28 | -0.50 | 0.77 | -0.5 | 0.99 | X | ||
FRA WD1 | 12-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 05-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
Bourges Foot 18 (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bourges Foot 18 (W) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 18-01-2025 | Chủ | Le Havre (W) | 6 Ngày |
FRA WD1 | 01-02-2025 | Chủ | Lyon (W) | 20 Ngày |
FRA WD1 | 15-02-2025 | Khách | Paris Saint Germain (W) | 34 Ngày |