[BRA CM-] Sampaio Correa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 50.0% |
[BRA CM-] Pinheiro AC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 11 | 50.0% |
Sampaio Correa |
Chủ - Khách |
---|
Sampaio CorreaPinheiro AC |
Pinheiro ACSampaio Correa |
Pinheiro ACSampaio Correa |
Sampaio CorreaPinheiro AC |
Sampaio CorreaPinheiro AC |
Pinheiro ACSampaio Correa |
Sampaio CorreaPinheiro AC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 22-02-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CM | 17-01-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA CM | 18-01-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.26 | -0.33 | -0.56 | T | 0.90 | -0.50 | 0.80 | T | H |
BRA CM | 02-02-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA CM | 08-05-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CM | 03-05-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CM | 07-04-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 9 | -0.81 | -0.21 | -0.13 | T | 0.72 | -0.67 | 0.98 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Sampaio Correa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CNF | 23-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.85 | -0.18 | -0.09 | B | 0.90 | 1.75 | 0.92 | B | T |
BRA CM | 19-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 15-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 11-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA D3 | 24-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | -0.57 | -0.32 | -0.23 | T | 1.00 | 0.75 | 0.76 | T | X |
BRA D3 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.53 | -0.33 | -0.24 | B | 0.90 | 0.5 | 0.92 | B | X |
BRA D3 | 12-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 11 - 0 | -0.44 | -0.35 | -0.31 | H | 0.96 | 0.25 | 0.86 | T | T |
BRA D3 | 05-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | H | 0.75 | 0 | -0.93 | H | H |
BRA D3 | 27-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.43 | -0.32 | -0.35 | H | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | H |
BRA D3 | 22-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 11 | -0.50 | -0.33 | -0.30 | B | -0.98 | 0.5 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
Pinheiro AC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 15-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 12-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 02-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 24-03-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 16-03-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 09-03-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 02-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 25-02-24 | 2 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 22-02-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sampaio Correa |
Pinheiro AC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sampaio Correa |
Pinheiro AC |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |