[EGY Scores Cup-] Ismaily SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 16.7% |
[EGY Scores Cup-] Tanta |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | 4 | 16.7% |
Ismaily SC |
Chủ - Khách |
---|
TantaIsmaily |
IsmailyTanta |
IsmailyTanta |
TantaIsmaily |
TantaIsmaily |
IsmailyTanta |
TantaIsmaily |
IsmailyTanta |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D1 | 27-08-20 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.30 | -0.33 | -0.47 | T | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | T |
EGY D1 | 04-12-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | H | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | X |
EGY D1 | 24-02-18 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.65 | -0.29 | -0.18 | H | -0.93 | 1.00 | 0.75 | T | T |
EGY D1 | 16-11-17 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.23 | -0.32 | -0.56 | T | -0.95 | -0.50 | 0.77 | T | X |
EGY D1 | 07-05-17 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.34 | -0.34 | -0.45 | T | 0.86 | -0.25 | 0.96 | T | X |
EGY D1 | 27-11-16 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.63 | -0.29 | -0.20 | H | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | X |
EGY D1 | 28-03-07 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.21 | -0.28 | -0.67 | B | 0.85 | -1.00 | -0.97 | B | T |
EGY D1 | 17-10-06 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
Ismaily SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D1 | 25-12-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.52 | -0.35 | -0.22 | H | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T | T |
EGY D1 | 21-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 7 | -0.21 | -0.27 | -0.60 | H | -0.97 | -0.75 | 0.85 | B | X |
EGY LC | 11-12-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 8 | -0.40 | -0.32 | -0.35 | B | 0.78 | 0 | -0.96 | B | T |
EGY D1 | 01-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.45 | -0.34 | -0.29 | B | 0.90 | 0.25 | 0.92 | B | X |
EGY D1 | 24-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.44 | -0.37 | -0.27 | T | 0.97 | 0.25 | 0.91 | T | X |
EGY D1 | 09-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.27 | B | -0.96 | 0.5 | 0.78 | B | X |
EGY D1 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.30 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
EGYCup | 27-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.41 | -0.33 | -0.38 | B | 0.83 | 0 | 0.99 | B | X |
EGYCup | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.45 | -0.35 | -0.32 | H | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | H |
EGYCup | 21-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.36 | -0.33 | -0.39 | T | 0.97 | 0 | 0.85 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%
Tanta |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 29-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.42 | -0.36 | -0.37 | 0.72 | 0 | 0.98 | X | ||
EGY D2 | 23-12-24 | 3 - 5 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.27 | -0.42 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | T | ||
EGY D2 | 16-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.49 | -0.36 | -0.27 | -0.96 | 0.5 | 0.78 | T | ||
EGY D2 | 12-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.50 | -0.37 | -0.28 | 0.71 | 0.25 | 0.99 | T | ||
EGY D2 | 09-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.49 | -0.37 | -0.26 | 0.75 | 0.25 | -0.99 | T | ||
EGY D2 | 01-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | 0.82 | 0.25 | 0.94 | T | ||
EGY D2 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.38 | -0.39 | -0.35 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
EGY D2 | 14-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.52 | -0.34 | -0.29 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | X | ||
EGY D2 | 11-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.49 | -0.34 | -0.29 | -0.94 | 0.5 | 0.70 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%
Ismaily SC |
Ismaily SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |