[POR Campeonato Nacional-] Mokala Pancheners |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18 | 100.0% |
[POR Campeonato Nacional-] Louletano |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 5 | 13 | 66.7% |
Mokala Pancheners |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR CN | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
POR D3 | 27-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
POR D3 | 28-01-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
POR D3 | 17-09-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
POR D3 | 23-02-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
POR D3 | 05-12-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | T | 0.82 | -0.50 | 1.00 | T | X |
POR D3 | 29-05-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
POR D3 | 09-05-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
POR D3 | 17-02-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.66 | -0.27 | -0.20 | H | 0.99 | 1.00 | 0.83 | T | X |
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%
Mokala Pancheners |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 05-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | -0.75 | -0.24 | -0.13 | T | 0.91 | 1.25 | 0.85 | T | T |
POR D3 | 15-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 08-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 30-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 10-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 14 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 27-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
POR CN | 20-10-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 06-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Louletano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 12-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 05-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 11 - 6 | -0.71 | -0.26 | -0.15 | 0.74 | 1 | -0.98 | T | ||
POR D3 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 08-12-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 30-11-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 10-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 03-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 29-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Mokala Pancheners |
Louletano |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Mokala Pancheners |
Louletano |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật