[ITA Serie D-] Cairese |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 4 | 16.7% |
[ITA Serie D-] Sanremese |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 4 | 3 | 0.0% |
Cairese |
Chủ - Khách |
---|
LigornaCairese |
CaireseASD Citta Di Varese |
ASD ImperiaCairese |
CaireseUS Albenga |
AVC VoghereseCairese |
GozzanoCairese |
CaireseOltrepo |
CaireseA.S.D. Bra |
ChieriCairese |
NovaRomentinCairese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.76 | -0.22 | -0.14 | H | 0.80 | 1.25 | 0.96 | T | X |
ITA S4 | 15-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 06-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 23-10-24 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Sanremese |
Chủ - Khách |
---|
SanremeseA.S.D. Bra |
GozzanoSanremese |
SanremeseChieri |
NovaRomentinSanremese |
SanremeseChisola |
DerthonaSanremese |
SanremeseLavagnese |
ACSD SaluzzoSanremese |
SanremeseFC Vado |
Fossano CalcioSanremese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 17-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.97 | T | ||
ITA S4 | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 23-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Cairese |
Cairese |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |