[ICE Division 3-] UMF Vidir |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
[ICE Division 3-] IH Hafnarfjordur |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 11 | 17 | 2 | 0.0% |
UMF Vidir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LCE D3 | 23-06-24 | 3 - 3 (3 - 1) | 1 - 3 | -0.16 | -0.18 | -0.81 | H | 0.94 | -1.75 | 0.76 | B | T |
ICE LCB | 24-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LCE D3 | 25-08-23 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LCE D3 | 16-06-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LCE D3 | 01-07-22 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 10 | -0.22 | -0.22 | -0.71 | T | 0.82 | -1.25 | 0.88 | T | X |
LCE D3 | 28-07-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LCE D3 | 21-05-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ICE CUP | 30-04-16 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE LC | 02-04-11 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE D2 | 10-08-10 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.32 | -0.38 | B | 1.00 | 0.25 | 0.78 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
UMF Vidir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LCE D3 | 21-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.19 | -0.19 | -0.75 | B | 0.85 | -1.5 | 0.85 | B | X |
LCE D3 | 15-08-24 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LCE D3 | 10-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LCE D3 | 30-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.78 | -0.20 | -0.18 | H | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | X |
LCE D3 | 26-07-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 6 | -0.15 | -0.17 | -0.83 | T | 0.79 | -2 | 0.91 | B | X |
LCE D3 | 21-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.65 | -0.22 | -0.25 | B | 0.92 | 1 | 0.84 | H | X |
LCE D3 | 13-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
LCE D3 | 08-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 7 | -0.55 | -0.27 | -0.34 | T | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | X |
LCE D3 | 03-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LCE D3 | 27-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 15 - 8 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%
IH Hafnarfjordur |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LCE D3 | 21-08-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 5 - 9 | -0.16 | -0.18 | -0.81 | 0.90 | -1.75 | 0.80 | T | ||
LCE D3 | 16-08-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 10-08-24 | 2 - 3 (1 - 3) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 31-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 27-07-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 19-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.28 | -0.22 | -0.65 | 0.82 | -1 | 0.88 | X | ||
LCE D3 | 12-07-24 | 6 - 3 (4 - 0) | - | -0.65 | -0.22 | -0.28 | 0.88 | 1 | 0.82 | T | ||
LCE D3 | 08-07-24 | 3 - 8 (3 - 2) | 6 - 2 | -0.50 | -0.25 | -0.41 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | ||
LCE D3 | 03-07-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.62 | -0.23 | -0.29 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | H | ||
LCE D3 | 28-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 6 | -0.51 | -0.24 | -0.40 | 0.79 | 0.25 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
UMF Vidir |
UMF Vidir |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |