RB Leipzig (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Lydia Nunes Martins AndradeTiền đạo10020006.5
-Marleen SchimmerTiền vệ00010005.5
16Michela CroattoHậu vệ00000000
12Elvira HerzogThủ môn00000006.79
-V. KrugHậu vệ10040007.47
-Julia LandenbergerTiền vệ20000007.03
15Julia MagerlHậu vệ00000006.85
-Lou-Ann JolyTiền vệ00010006.39
13Sandra·StarkeTiền đạo00010005.95
-M. MüllerTiền vệ00030005.08
10Vanessa·FudallaTiền vệ10010105.24
-Giovanna HoffmannTiền đạo20000005.77
Thẻ vàng
-Lina von SchraderThủ môn00000000
-K. Spitzner-00000005.83
4Nina·RackeHậu vệ00000000
29Julia PollakHậu vệ00000000
30Lara MartiHậu vệ00000006.89
2Frederike KempeHậu vệ00000000
-J. HippTiền vệ00000006.55
26Luca·GrafTiền vệ00000000
-Marleen schimmerTiền vệ00010005.5
Bayer Leverkusen (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Kristin KogelTiền vệ30100007.64
Bàn thắng
-C. KehrerTiền vệ10020005.96
Thẻ vàng
-Cornelia Kramer MoltkeTiền đạo10010006.13
24Lilla TuranyiHậu vệ00000007.71
Thẻ đỏ
-J. LevelsTiền vệ20010007.12
-Karolin Lea VilhjálmsdóttirTiền vệ20010005.98
-Katharina·PiljicTiền vệ10020006.11
Thẻ vàng
-Julie Aune JordeTiền vệ00000000
-D. Boboy-00001006.36
16Sofie ZdebelTiền vệ00020006.58
Thẻ vàng
-Emilie BragstadHậu vệ00000006.83
-Ida Katharina Daedelow-00000000
-Melissa FriedrichHậu vệ00000000
-Julia MickenhagenTiền vệ00000000
0Menglu ShenTiền vệ00000000
0Charlotte VollThủ môn00000000
-Juliette Vidal-00000006.13
-Friederike·AbtThủ môn00000006.32
-Estrella Merino GonzalesTiền vệ00000007.01
2Selina·OstermeierHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng

RB Leipzig (w) vs Bayer Leverkusen (w) ngày 18-11-2024 - Thống kê cầu thủ