[ENG FA WSL 2-8] Southampton (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 4 | 6 | 7 | 18 | 17 | 18 | 8 | 23.5% |
8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 9 | 7 | 9 | 12.5% |
9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 8 | 11 | 5 | 33.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | 5 | 16.7% |
[ENG FA WSL 2-7] Sunderland (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 7 | 3 | 8 | 25 | 31 | 24 | 7 | 38.9% |
9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 16 | 13 | 7 | 44.4% |
9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | 11 | 8 | 33.3% |
6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 8 | 10 | 50.0% |
Southampton (w) |
Chủ - Khách |
---|
Sunderland (W)Southampton (W) |
Sunderland (W)Southampton (W) |
Sunderland (W)Southampton (W) |
Southampton (W)Sunderland (W) |
Sunderland (W)Southampton (W) |
Southampton (W)Sunderland (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR | 15-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WPR | 03-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FA WC | 14-01-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | X |
ENG WPR | 10-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | B | 0.73 | 0.75 | 0.97 | B | X |
ENG WPR | 12-02-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.28 | -0.30 | -0.57 | T | 0.74 | -0.75 | 0.96 | T | X |
ENG WPR | 30-10-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
Southampton (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR | 15-12-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG CWCUP | 11-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.75 | -0.23 | -0.18 | B | 0.83 | 1.25 | 0.87 | B | H |
ENG FA WC | 08-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG CWCUP | 24-11-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR | 17-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.40 | -0.31 | -0.43 | H | 0.92 | 0 | 0.78 | H | X |
ENG WPR | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | H | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | X |
ENG WPR | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WPR | 13-10-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG CWCUP | 03-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
Sunderland (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 12-01-25 | 1 - 7 (1 - 4) | 3 - 4 | -0.15 | -0.20 | -0.80 | 0.94 | -1.5 | 0.76 | T | ||
ENG WPR | 15-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG CWCUP | 11-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | H | ||
ENG FA WC | 08-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ENG CWCUP | 24-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
ENG WPR | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 03-11-24 | 4 - 3 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 13-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.24 | -0.26 | -0.65 | 0.73 | -1 | 0.97 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Southampton (w) |
Southampton (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG WPR | 26-01-2025 | Khách | Durham Wildcats LFC (W) | 7 Ngày |
ENG WPR | 02-02-2025 | Chủ | Newcastle (W) | 14 Ngày |
ENG WPR | 16-02-2025 | Khách | Bristol Academy (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG WPR | 26-01-2025 | Khách | Blackburn Rovers (W) | 7 Ngày |
ENG WPR | 02-02-2025 | Chủ | Birmingham (W) | 14 Ngày |
ENG WPR | 16-02-2025 | Khách | London City Lionesses (W) | 28 Ngày |