[UGA Premier League-7] Ma Lu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 9 | 6 | 7 | 21 | 24 | 33 | 7 | 40.9% |
12 | 4 | 5 | 3 | 11 | 14 | 17 | 9 | 33.3% |
10 | 5 | 1 | 4 | 10 | 10 | 16 | 6 | 50.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | 3 | 0.0% |
[UGA Premier League-11] Lugazi Municipal FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 8 | 8 | 14 | 18 | 26 | 11 | 27.3% |
11 | 4 | 4 | 3 | 8 | 9 | 16 | 11 | 36.4% |
11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 9 | 10 | 11 | 18.2% |
6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | 6 | 16.7% |
Ma Lu |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ma Lu |
Chủ - Khách |
---|
Express FCMa Lu |
Ma LuWakiso Giants FC |
Ma Ludefense forces |
Ma LuSC Villa |
Kampala City Council FCMa Lu |
BUL FCMa Lu |
Ma LuBUL FC |
Ma LuKampala City Council FC |
defense forcesMa Lu |
Ma LuBright Stars |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 20-09-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 11-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 07-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 02-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 18-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 14-05-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 11-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 6 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Lugazi Municipal FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 26-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 19-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 14-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Uganda D 2 | 05-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Uganda D 2 | 21-04-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Uganda D 2 | 14-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Uganda D 2 | 07-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Uganda D 2 | 30-03-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Uganda D 2 | 24-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Uganda D 2 | 29-02-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ma Lu |
Ma Lu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |