Dinamo Minsk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-B. AmianTiền vệ00010000
-Fedor·LapoukhovThủ môn00000005.9
-Pavel ApetenokHậu vệ00000000
-M. Budko-00000000
-Vasili Chernyavskiy-00000000
26vladislav kalininHậu vệ00000000
49artem karatayThủ môn00000000
-Vladimir KhvashchinskiyTiền đạo00000000
-Joseph OkoroTiền vệ00000000
-Pavel SedkoTiền vệ20010100
13Ivan ShimakovichThủ môn00000000
-Igor ShkolikTiền vệ00000000
2Vadim PigasHậu vệ00010006.5
-Sergei PolitevichHậu vệ10000006.5
4Aleksei GavrilovichHậu vệ00000006.3
-Raí Lopes de OliveiraHậu vệ30040005.8
-Aleksandr SelyavaHậu vệ00000006.3
-Daniil KulikovHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
-Raymond·AdeolaTiền đạo10100007.9
Bàn thắng
88Nikita DemchenkoTiền vệ20010006.9
-Dmitri PodstrelovTiền đạo00000006.7
-Artem SokolovskiyTiền vệ00000000
-Gleb·ZherderTiền đạo00000006.5
Thẻ vàng
FC Copenhagen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Kevin DiksHậu vệ20100006.9
Bàn thắng
14Andreas CorneliusTiền đạo20000008
Thẻ đỏ
1Nathan TrottThủ môn00000000
27Thomas DelaneyTiền vệ10000006.6
Thẻ vàng
16Robert Vinicius Rodrigues SilvaTiền đạo20060006.7
8Magnus Elkjaer MattssonTiền đạo10000000
15Marcos LópezHậu vệ00000000
12Lukas LeragerTiền vệ30000006.9
19Amin ChiakhaTiền đạo00000000
31Rúnar Alex RúnarssonThủ môn00000000
-German OnugkhaTiền đạo00000000
17V. FroholdtTiền vệ00000000
11Jordan LarssonTiền đạo00000000
13Rodrigo HuescasHậu vệ00000000
4Munashe GaranangaHậu vệ00000000
36William ClemHậu vệ00000000
-Theo Nicolini SanderThủ môn00000005.5
22Giorgi GocholeishviliHậu vệ00000007.2
6Pantelis HatzidiakosHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
10Mohamed ElyounoussiTiền đạo10120007.1
Bàn thắng
5Gabriel PereiraHậu vệ00000006.8
7Viktor ClaessonTiền đạo10001007

Dinamo Minsk vs FC Copenhagen ngày 29-11-2024 - Thống kê cầu thủ