Sporting CP
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Franco IsraelThủ môn00000006.6
22Iván FresnedaHậu vệ10000006.7
26Ousmane DiomandeHậu vệ00010006.6
20Maximiliano AraujoTiền vệ20020006.7
42Morten HjulmandHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
6Zeno Koen DebastHậu vệ10000106.6
Thẻ vàng
17Francisco TrincãoTiền đạo00000006.8
23Daniel BragançaTiền vệ00000006.7
21Geny CatamoTiền đạo10000006.7
19Conrad HarderTiền đạo40100007.3
Bàn thắng
52João Pedro Arnauth Barrocas SimõesTiền vệ00011007.4
Thẻ vàng
47Ricardo EsgaioHậu vệ00000000
0Eduardo Felicíssimo-00000000
3Jeremiah St. JusteHậu vệ00000000
50Alexandre BritoTiền vệ00000000
2Matheus ReisHậu vệ00000006.3
57Geovany QuendaTiền đạo00000006.5
Thẻ vàng
-Mauro CoutoTiền đạo00000000
25Gonçalo InácioHậu vệ00000006.7
-Vladan KovačevićThủ môn00000000
-Rafael NelTiền đạo00000000
41Diego Callai SilvaThủ môn00000000
-Afonso MoreiraTiền đạo00000000
Bologna
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
34Federico RavagliaThủ môn00000007
2Emil HolmHậu vệ00000007
Thẻ vàng
31Sam BeukemaHậu vệ21001007.2
Thẻ vàng
15Nicolò CasaleHậu vệ00010006.8
33Juan MirandaHậu vệ00000006.6
80giovanni fabbianTiền vệ10010006.5
19Lewis FergusonTiền vệ00000006.6
11Dan NdoyeTiền đạo40000016.9
18Tommaso PobegaTiền vệ30100007.6
Bàn thắngThẻ đỏ
-Samuel IlingTiền đạo00020006.7
Thẻ vàng
9Santiago Thomas CastroTiền đạo00000006.8
1Łukasz SkorupskiThủ môn00000000
-Tommaso RavaglioliTiền đạo00000000
21Jens OdgaardTiền vệ00000006.3
6Nikola MoroHậu vệ00000006.7
22Charalampos LykogiannisHậu vệ10000006.2
Thẻ vàng
5Martin ErlićHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
24Thijs DallingaTiền đạo00000006.6
23N.BagnoliniThủ môn00000000

Sporting CP vs Bologna ngày 30-01-2025 - Thống kê cầu thủ