[CHN HK Second Division-16] Tsuen Wan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 26 | 29 | 16 | 18.8% |
7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | 8 | 16 | 28.6% |
9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 17 | 7 | 14 | 11.1% |
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% |
[CHN HK Second Division-13] Yau Tsim Mong |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 8 | 3 | 8 | 38 | 23 | 47 | 13 | 42.1% |
10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 11 | 10 | 17 | 30.0% |
9 | 5 | 2 | 2 | 22 | 12 | 17 | 9 | 55.6% |
6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | 10 | 50.0% |
Tsuen Wan |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Tsuen Wan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D2 | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
HK D2 | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
HK D3 | 09-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
HK D3 | 26-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D3 | 19-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D3 | 05-05-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D3 | 01-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D3 | 14-04-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D3 | 10-03-24 | 2 - 4 (2 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D3 | 03-03-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Yau Tsim Mong |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D2 | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 08-09-24 | 3 - 6 (2 - 4) | 12 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 16-06-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 02-06-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 26-05-24 | 2 - 5 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 19-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 12-05-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 05-05-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 01-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 28-04-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tsuen Wan |
Tsuen Wan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D2 | 29-09-2024 | Khách | Convoy Sun Hei | 7 Ngày |
HK D2 | 06-10-2024 | Chủ | Kwong Wah AA | 14 Ngày |
HK D2 | 13-10-2024 | Khách | Kwai Tsing District FA | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D2 | 29-09-2024 | Khách | Fu Moon FC | 7 Ngày |
HK D2 | 06-10-2024 | Khách | Lucky Mile FC | 14 Ngày |
HK D2 | 20-10-2024 | Chủ | Supreme FC | 28 Ngày |