[INT FRL-] Norway U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 16.7% |
[INT FRL-] Sweden U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | 14 | 66.7% |
Norway U16 |
Chủ - Khách |
---|
Sweden U16Norway U16 |
Sweden U16Norway U16 |
Sweden U16Norway U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 26-09-21 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT FRL | 22-09-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 23-08-10 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Norway U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 18-04-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 04-03-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 01-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 28-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 15-06-23 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 13-06-23 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 24-04-23 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 21-04-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 27-09-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 06-03-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sweden U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 18-08-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 29-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 26-04-24 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 24-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-02-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-02-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 20-02-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |