[ICE U19 League-] Valur KH Hlidarendi U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 10 | 50.0% |
[ICE U19 League-] Throttur Reykjavik U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 25 | 10 | 12 | 66.7% |
Valur KH Hlidarendi U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 09-04-24 | 3 - 4 (3 - 3) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 25-09-23 | 3 - 5 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 08-08-22 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 31-05-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.37 | -0.25 | -0.53 | B | 0.80 | -0.50 | 0.90 | B | X |
ICE CU19 | 25-04-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 0 | -0.50 | -0.23 | -0.43 | H | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | X |
ICE U19W | 04-07-17 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Valur KH Hlidarendi U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 16-07-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 10 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE U19L | 07-07-24 | 5 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 28-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 11-06-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 6 - 7 | -0.37 | -0.22 | -0.53 | B | 0.89 | -0.5 | 0.87 | B | X |
ICE U19L | 28-05-24 | 1 - 6 (0 - 2) | - | -0.54 | -0.26 | -0.35 | T | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | T |
ICE U19L | 07-05-24 | 3 - 4 (2 - 1) | 4 - 8 | -0.27 | -0.23 | -0.65 | B | 0.81 | -1 | 0.89 | B | T |
ICE U19L | 30-04-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | -0.68 | -0.20 | -0.24 | B | -0.99 | 1.25 | 0.75 | T | X |
ICE U19L | 23-04-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 15-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.55 | -0.25 | -0.34 | B | 0.81 | 0.5 | 0.89 | B | T |
ICE U19L | 09-04-24 | 3 - 4 (3 - 3) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Throttur Reykjavik U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 20-08-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 10 - 4 | -0.62 | -0.22 | -0.31 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
ICE U19L | 13-08-24 | 1 - 9 (0 - 3) | - | -0.64 | -0.23 | -0.28 | 0.94 | 1 | 0.76 | T | ||
ICE U19L | 07-08-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 2 - 10 | -0.69 | -0.21 | -0.25 | 0.93 | 1.25 | 0.77 | T | ||
ICE U19L | 01-08-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 16-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 09-07-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.63 | -0.22 | -0.30 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | ||
ICE U19L | 02-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.15 | -0.17 | -0.84 | 0.83 | -2 | 0.87 | X | ||
ICE U19L | 25-06-24 | 5 - 3 (1 - 1) | 9 - 2 | -0.83 | -0.18 | -0.15 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | ||
ICE U19L | 19-06-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.28 | -0.22 | -0.65 | 0.82 | -1 | 0.88 | X | ||
ICE U19L | 12-06-24 | 6 - 1 (5 - 0) | 7 - 4 | -0.88 | -0.12 | -0.11 | 0.75 | 2.5 | -0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%
Valur KH Hlidarendi U19 |
Valur KH Hlidarendi U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |