[ICE Division 2-12] Reynir Sandgerdi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 4 | 3 | 15 | 28 | 55 | 15 | 12 | 18.2% |
11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 23 | 6 | 12 | 9.1% |
11 | 3 | 0 | 8 | 21 | 32 | 9 | 11 | 27.3% |
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | 4 | 16.7% |
[ICE Division 2-9] KF Gardabaer |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 5 | 11 | 38 | 43 | 23 | 9 | 27.3% |
11 | 3 | 3 | 5 | 24 | 26 | 12 | 9 | 27.3% |
11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 17 | 11 | 10 | 27.3% |
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | 4 | 16.7% |
Reynir Sandgerdi |
Chủ - Khách |
---|
KF GardabaerReynir Sandgerdi |
KF GardabaerReynir Sandgerdi |
Reynir SandgerdiKF Gardabaer |
KF GardabaerReynir Sandgerdi |
KF GardabaerReynir Sandgerdi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE D2 | 03-07-24 | 5 - 4 (3 - 2) | 9 - 2 | -0.63 | -0.24 | -0.28 | B | 0.77 | 0.75 | 0.93 | B | T |
ICE LCB | 26-02-21 | 0 - 5 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LCE D3 | 22-07-20 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE CUP | 12-04-19 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LCE D3 | 30-06-17 | 5 - 2 (3 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Reynir Sandgerdi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE D2 | 08-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.63 | -0.23 | -0.26 | T | 0.98 | 1 | 0.78 | T | T |
ICE D2 | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE D2 | 25-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE D2 | 21-08-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 9 - 6 | -0.76 | -0.20 | -0.19 | B | 0.85 | 1.5 | 0.85 | B | T |
ICE D2 | 16-08-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE D2 | 10-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE D2 | 01-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 1 - 7 | -0.26 | -0.23 | -0.63 | T | 0.77 | -1 | 0.99 | T | T |
ICE D2 | 27-07-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE D2 | 19-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.43 | -0.27 | -0.42 | B | 0.87 | 0 | 0.89 | B | X |
ICE D2 | 11-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
KF Gardabaer |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE D2 | 08-09-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.28 | -0.24 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
ICE D2 | 01-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE D2 | 24-08-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
ICE D2 | 21-08-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE D2 | 17-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE D2 | 09-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE D2 | 31-07-24 | 3 - 3 (0 - 2) | 10 - 5 | -0.43 | -0.24 | -0.44 | 0.92 | 0 | 0.84 | T | ||
ICE D2 | 25-07-24 | 2 - 5 (1 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ICE D2 | 21-07-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LLC | 17-07-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.68 | -0.21 | -0.22 | 0.98 | 1.25 | 0.78 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Reynir Sandgerdi |
Reynir Sandgerdi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |