Bên nào sẽ thắng?

Eritrea
ChủHòaKhách
Niger
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
EritreaSo Sánh Sức MạnhNiger
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Phong Độ45%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (CAF)-] Eritrea
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6312861050.0%
[FIFA World Cup qualification (CAF)-4] Niger
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3102343433.3%
3102343333.3%
00000004%
612357516.7%

Thành tích đối đầu

Eritrea            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Eritrea            
Chủ - Khách
UgandaEritrea
KenyaEritrea
SomaliaEritrea
DjiboutiEritrea
UgandaEritrea
BurundiEritrea
NamibiaEritrea
EritreaNamibia
BotswanaEritrea
EritreaBotswana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CECAFA Cup19-12-193 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.83-0.19-0.10B0.911.750.85BT
CECAFA Cup17-12-191 - 4
(0 - 1)
10 - 4-0.76-0.24-0.15T0.801.250.90TT
CECAFA Cup15-12-190 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.27-0.31-0.54H0.91-0.50.85BX
CECAFA Cup13-12-190 - 3
(0 - 1)
4 - 5-0.56-0.32-0.27T0.800.50.90TT
CECAFA Cup11-12-192 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.80-0.22-0.13B0.901.50.80BX
CECAFA Cup09-12-190 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.75-0.25-0.16T0.901.250.80TX
WCPAF10-09-192 - 0
(1 - 0)
9 - 6-0.87-0.17-0.08B0.781.750.98BX
WCPAF04-09-191 - 2
(0 - 0)
- ---B--
WCPAF13-10-153 - 1
(2 - 1)
- -0.81-0.20-0.11B0.851.5-0.99BT
WCPAF10-10-150 - 2
(0 - 1)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Niger            
Chủ - Khách
Burkina FasoNiger
NigerTogo
SenegalNiger
NigerZambia
NigerTanzania
LibyaNiger
NigerSomalia
NigerUganda
TanzaniaNiger
NigerAlgeria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL26-03-241 - 1
(1 - 0)
- -----
INT FRL22-03-241 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.39-0.33-0.360.8400.98T
INT FRL08-01-241 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.92-0.14-0.060.922.250.84X
WCPAF21-11-232 - 1
(2 - 0)
0 - 6-0.17-0.26-0.690.91-10.85T
WCPAF18-11-230 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.32-0.33-0.450.83-0.250.93X
INT FRL17-10-231 - 1
(0 - 0)
- -----
INT FRL14-10-233 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.74-0.22-0.160.871.250.95T
CAF NC07-09-230 - 2
(0 - 2)
7 - 4-0.23-0.32-0.570.76-0.751.00H
CAF NC18-06-231 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.48-0.34-0.300.820.251.00X
CAF NC27-03-230 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.10-0.18-0.850.94-1.750.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 43%

EritreaSo sánh số liệuNiger
  • 10Tổng số ghi bàn8
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.8
  • 15Tổng số mất bàn11
  • 1.5Trung bình mất bàn1.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua60.0%
EritreaThời gian ghi bànNiger
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
EritreaChi tiết về HT/FTNiger
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
EritreaSố bàn thắng trong H1&H2Niger
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Eritrea
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF17-03-2025KháchZambia282 Ngày
WCPAF24-03-2025KháchNiger289 Ngày
WCPAF01-09-2025ChủZambia450 Ngày
Niger
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF17-03-2025ChủMorocco282 Ngày
WCPAF24-03-2025ChủEritrea289 Ngày
WCPAF01-09-2025KháchMorocco450 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [] %Thắng33.3% [1]
  • [] 0%Hòa0.0% [1]
  • [] 0%Bại66.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [] 0%Thắng0.0% [0]
  • [] 0%Hòa0.0% [0]
  • [] 0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [] %thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [] %thắng 1 bàn33.33% [1]
  • [] %Hòa0.00% [0]
  • [] %Mất 1 bàn66.67% [2]
  • [] %Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Eritrea VS Niger ngày 08-06-2024 - Thông tin đội hình