Brazil Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Julia BianchiTiền vệ00000006.12
-GeyseTiền đạo00000000
-KathellenHậu vệ00000000
-LucianaThủ môn00000000
-DebinhaTiền vệ10001006.84
4Lauren Eduarda Leal CostaHậu vệ00000006.27
-Eudimilla de Souza RodriguesTiền đạo00000000
-Priscila FlorTiền đạo10100007.98
Bàn thắng
8Angelina Alonso CostantinoTiền vệ00000005.85
-Camila Fernanda Gomes RodriguesThủ môn00000000
-LeticiaThủ môn00000005.6
-Julia BianchiHậu vệ00000006.12
-BeatrizTiền đạo20210108.8
Bàn thắngThẻ đỏ
10Maria Eduarda Ferreira SampaioTiền vệ00000006.27
-LuanaTiền vệ00000005.72
-MartaTiền đạo00000006.79
9AdrianaTiền đạo20000006.11
-TamiresTiền đạo00000006.19
-RafaelleHậu vệ10000006.2
2Bruna Santos NhaiaHậu vệ00010006.63
-Ariadina Alves BorgesTiền vệ00000006.04
18Gabi PortilhoTiền vệ20110028.26
Bàn thắng
-Gabriela Nunes da SilvaTiền vệ10000006.71
-Aline Milene De LimaTiền vệ00000000
-YasmimHậu vệ00000000
Japan Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Rion IshikawaHậu vệ00000006.17
9Riko UekiTiền đạo10000006.6
-Risa ShimizuTiền vệ00011006.51
10Fuka NaganoTiền vệ10000006.04
7Hinata MiyazawaTiền vệ10010006.78
-Yoshino NakashimaTiền vệ11020006.81
-Hikaru NaomotoTiền vệ00000000
-Kiko SeikeTiền đạo10000006.14
1Ayaka YamashitaThủ môn00000000
3Moeka MinamiHậu vệ10000005.9
6Tōko KogaHậu vệ00000006.42
Thẻ vàng
14Yui HasegawaTiền vệ10021008.23
-Shiori MiyakeHậu vệ00000000
12Chika HiraoThủ môn00000005.25
15Aoba FujinoTiền đạo10100008.38
Bàn thắng
16Momoko TanikawaTiền vệ10000006.87
-Hina SugitaTiền vệ00000000
4Saki KumagaiHậu vệ00000006.34
Thẻ vàng
18Honoka HayashiTiền vệ00000000
-Jun EndoTiền đạo30110006.8
Bàn thắng
-Momoko TanakaThủ môn00000000
11Mina TanakaTiền vệ20100008.73
Bàn thắng

Brazil Women vs Japan Women ngày 01-12-2023 - Thống kê cầu thủ