[ENG Conference North Division-2] Kidderminster Harriers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 24 | 7 | 10 | 74 | 32 | 79 | 2 | 58.5% |
21 | 13 | 3 | 5 | 36 | 12 | 42 | 4 | 61.9% |
20 | 11 | 4 | 5 | 38 | 20 | 37 | 2 | 55.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 6 | 5 | 16.7% |
[ENG Conference North Division-8] Kings Lynn |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 20 | 9 | 12 | 47 | 41 | 69 | 8 | 48.8% |
20 | 10 | 5 | 5 | 27 | 20 | 35 | 11 | 50.0% |
21 | 10 | 4 | 7 | 20 | 21 | 34 | 5 | 47.6% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 33.3% |
Kidderminster Harriers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 26-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.27 | -0.32 | -0.53 | B | 0.95 | -0.50 | 0.87 | B | T |
ENG CN | 07-05-23 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | T | -0.97 | 0.50 | 0.79 | T | T |
ENG CN | 11-03-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.37 | -0.29 | -0.45 | H | 0.81 | -0.25 | -0.99 | B | X |
ENG CN | 12-11-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.52 | -0.30 | -0.29 | B | 0.91 | 0.50 | 0.91 | B | T |
ENG CN | 01-02-20 | 0 - 2 (0 - 2) | 9 - 4 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | T | -0.98 | -0.80 | 0.80 | T | X |
ENG CN | 05-11-19 | 2 - 4 (2 - 2) | 4 - 6 | -0.40 | -0.27 | -0.44 | B | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | T |
ENG FAC | 25-10-08 | 1 - 5 (0 - 3) | - | -0.25 | -0.31 | -0.56 | T | 0.98 | -0.50 | 0.90 | T | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%
Kidderminster Harriers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.33 | -0.32 | -0.50 | T | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | X |
ENG CN | 11-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | H | 0.72 | 0 | 0.98 | H | H |
ENG CN | 08-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | B | 0.93 | 1 | 0.77 | H | T |
ENG FAT | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | B | 0.82 | 0.5 | 1.00 | B | X |
ENG CN | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.24 | -0.28 | -0.63 | H | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | X |
ENG CN | 21-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | B | 0.74 | 0.75 | 0.96 | B | X |
ENG CN | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.78 | -0.21 | -0.13 | T | 0.92 | 1.5 | 0.84 | T | X |
ENG CN | 14-01-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 5 - 2 | -0.29 | -0.30 | -0.52 | T | 0.91 | -0.5 | 0.91 | T | T |
ENG FAT | 04-01-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 3 | -0.65 | -0.25 | -0.20 | T | 0.96 | 1 | 0.80 | T | T |
ENG CN | 01-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | B | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%
Kings Lynn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
ENG CN | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.27 | 0.96 | 0.75 | 0.74 | X | ||
ENG CN | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 5 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | X | ||
ENG CN | 25-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.42 | -0.32 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
ENG CN | 18-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.57 | -0.31 | -0.25 | 1.00 | 0.75 | 0.76 | T | ||
ENG CN | 04-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.34 | -0.33 | -0.49 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | T | ||
ENG CN | 31-12-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 7 | -0.57 | -0.29 | -0.25 | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | ||
ENG CN | 26-12-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.75 | -0.24 | -0.14 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | T | ||
ENG CN | 21-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.50 | -0.32 | -0.31 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%
Kidderminster Harriers |
Kidderminster Harriers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 01-03-2025 | Khách | Farsley Celtic | 4 Ngày |
ENG CN | 08-03-2025 | Chủ | Scarborough | 11 Ngày |
ENG CN | 11-03-2025 | Khách | Leamington | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 01-03-2025 | Chủ | South Shields | 4 Ngày |
ENG CN | 08-03-2025 | Khách | Southport FC | 11 Ngày |
ENG CN | 11-03-2025 | Chủ | Brackley Town | 14 Ngày |