Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Shakur Mohammed | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.58 | |
- | Thomas Williams | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.66 | ![]() |
- | Yusuke Tsukada | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
- | Wilfredo Rivera | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.33 | ![]() |
- | Luca Petrasso | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.59 | |
- | Carlos Mercado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.96 | |
- | jorge almaguer | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
- | F. Loyola | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Jesse Williams | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jude Arthur | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.74 | ![]() |
11 | Min-jae Kwak | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |