Damac
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Abdullah Al-QahtaniTiền vệ00010006.6
5Tariq MohammedHậu vệ10000006.4
97Amin Al-BukhariThủ môn00000000
18Ahmed HarisiTiền đạo00000006.4
Thẻ vàng
95Ayman FallatahTiền vệ10000006.6
94Meshari Fahad Al NemerTiền đạo10100006.2
Bàn thắng
17Abdullah Al-MogrenTiền đạo00000000
12Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al HawsawiHậu vệ00000000
90Hazzaa Ahmed Al-GhamdiTiền đạo00000000
-Jawad Al Hassan-00000000
1Florin NițăThủ môn00000006.6
13Abdulrahman Al-ObaidHậu vệ00000006.3
15Farouk ChafaïHậu vệ40011016.9
3Abdelkader BedraneHậu vệ10030007.1
51Ramzi SolanHậu vệ00000006.7
32Nicolae StanciuTiền vệ40000006.7
-Faisal Al SibyaniTiền vệ00000006.2
20Dhari Sayyar Al AnaziHậu vệ00000006.5
11François KamanoTiền đạo20000006.5
80Habib DialloTiền đạo10000006.5
Al-Orubah
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99Omar Al-SomaTiền đạo30130017.6
Bàn thắng
5Kurt ZoumaHậu vệ00000006.7
70Abdulrahman Al AnaziHậu vệ00000000
88Osama Al-KhalafHậu vệ00000000
29Fahad·Al ZubaidiTiền đạo00000000
6Mohammed Al QarniHậu vệ00000000
12Nawaf Al QamiriHậu vệ00000000
1Rafi·Al RuwailiThủ môn00000006.4
40Mohammed Ali Al ShanqitiHậu vệ00000000
9Brad YoungTiền đạo21130007.6
Bàn thắng
28Gaëtan CouckeThủ môn00000006.6
11Hamed·Al-MaghatiHậu vệ10010006.7
33Hussain Al-ShuwaishHậu vệ00000007.1
13Ibrahim Al-ZubaidiHậu vệ00000006.2
7Jóhann GuðmundssonTiền đạo00000006.7
Thẻ vàng
73Karlo MuharHậu vệ10000006.8
Thẻ vàng
18Abdulmalek Al ShammaryHậu vệ10010006.6
27Fwaz Al ToraisTiền đạo20031027.8
Thẻ đỏ
-Mohannad Abu TahaTiền vệ00001007.1
3Ismael KandoussHậu vệ00000006.9

Damac vs Al-Orubah ngày 24-02-2025 - Thống kê cầu thủ