Hertha Berlin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Jón Dagur ÞórsteinssonTiền đạo00000000
22Marten WinklerTiền đạo00000000
Thẻ vàng
-Dennis SmarschThủ môn00000000
18Jan Luca SchulerTiền đạo00000000
9Smail PrevljakTiền đạo10000006.09
Thẻ vàng
33Michal KarbownikTiền vệ00000006.21
44Linus Jasper GechterHậu vệ00000006.86
-Gustav Ørsøe ChristensenTiền vệ00000000
5Andreas BouchalakisTiền vệ00000000
35Marius GersbeckThủ môn00000006.6
16Jonjoe KennyHậu vệ10000005.86
37Toni LeistnerHậu vệ00000006.28
Thẻ vàng
41Pascal KlemensHậu vệ00000006.66
42Deyovaisio ZeefuikHậu vệ20001006.41
27Michaël CuisanceTiền vệ30140016.58
Bàn thắng
8Kevin SessaTiền vệ10010006.76
20Palkó DárdaiTiền đạo00020006.04
10Ibrahim MazaTiền vệ00010005.5
39Derry Lionel ScherhantTiền đạo20100017.91
Bàn thắngThẻ vàng
7Florian NiederlechnerTiền đạo00010006.16
SC Paderborn 07
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Markus SchubertThủ môn00000006.02
17Larin·CurdaHậu vệ20010005.25
25Tjark Lasse·SchellerHậu vệ20000006.1
Thẻ vàng
-Visar MusliuHậu vệ00000006.18
23Raphael ObermairTiền vệ10000107.18
6Marvin MehlemTiền vệ40010008.06
5Santiago CastanedaHậu vệ00000005.95
32Aaron ZehnterTiền vệ10020008.6
11Sven MichelTiền đạo21100008.78
Bàn thắngThẻ đỏ
-Koen KostonsTiền đạo00000000
33Marcel HoffmeierHậu vệ00010006.68
19Luca HerrmannTiền vệ00000000
22Mattes HansenHậu vệ00000006.39
43Martin EnsHậu vệ00000000
-Anton BäuerleTiền vệ00000000
29Ilyas ansahTiền đạo10011006.64
-Pelle·BoevinkThủ môn00000000
7Filip BilbijaTiền đạo10000005.58
24Casper TerhoTiền đạo00010006.53
36Felix PlatteTiền đạo70030006.61

SC Paderborn 07 vs Hertha Berlin ngày 19-01-2025 - Thống kê cầu thủ