[CAF Confederation Cup-] Rukinzo FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 3 | 14 | 66.7% |
[CAF Confederation Cup-] Horseed FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 13 | 1 | 0.0% |
Rukinzo FC |
Chủ - Khách |
---|
Horseed FCRukinzo FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF Cup | 16-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Rukinzo FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF Cup | 16-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Burundi Cup | 15-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Burundi Cup | 25-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Burundi Cup | 19-05-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Burundi Cup | 12-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Burundi Cup | 09-05-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BI PL | 04-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BI PL | 27-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Burundi Cup | 24-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BI PL | 21-04-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Horseed FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF Cup | 16-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CAF Cup | 24-08-23 | 0 - 3 (0 - 3) | 6 - 2 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.86 | H | ||
CAF Cup | 19-08-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARCL | 02-03-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 18-09-21 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 11-09-21 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 06-12-20 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 28-11-20 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARCL | 24-08-19 | 1 - 6 (0 - 5) | 1 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
ARCL | 21-08-19 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.93 | -0.13 | -0.06 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Rukinzo FC |
Horseed FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Rukinzo FC |
Horseed FC |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |