Veres
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Oleksandr MelnykHậu vệ00000000
29Valery KucherovHậu vệ00000000
47Bogdan KogutThủ môn00000000
8D. GodyaTiền vệ00000000
-D. Checher-00000000
-R. Baran-00000000
-Samuel Bakia NongohTiền đạo00000000
11Vitaliy DakhnovskyiTiền vệ10101000
Bàn thắng
3Semen VovchenkoHậu vệ00000000
7Ruslan StepanyukTiền đạo00000000
-Iago·SiqueiraTiền vệ00001000
Thẻ vàng
-Yevgen ShevchenkoHậu vệ00000000
-Mikhaylo·ProtasevychHậu vệ00000000
99Luan De Campos Cristino Da SilvaTiền đạo10100000
Bàn thắng
23Andrii KozhukharThủ môn00000000
10Dmytro KliotsTiền vệ00000000
33Roman GoncharenkoHậu vệ00000000
-Arseniy Dannikov-00000000
-Vladyslav Petrov-00000000
89Mykola GayduchykTiền đạo00000000
-Vadim·YushchyshynThủ môn00000000
-Marko·MrvaljevicTiền đạo00000000
Rukh Vynnyky
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Ostap PrytulaTiền vệ00000000
92Bogdan SlyubykHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Oleh FedorTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-Myronovych Yaroslav KarabinTiền đạo00000000
4Vitaliy KholodHậu vệ00000000
7Yurii KlymchukTiền đạo00000000
-Illia KvasnytsyaTiền đạo00000000
Thẻ vàng
23Dmytro LedviyThủ môn00000000
-Yevhenii Pastukh-00000000
15Denys PidgurskyiHậu vệ00000000
93Vitalii RomanHậu vệ00000000
-Oleksiy SychHậu vệ00000000
1Yurii Volodymyr GeretaThủ môn00000000
-Igor krasnopirTiền đạo00000000
67Milan MykhalchukTiền vệ00000000
-Ange-Freddy PlumainTiền đạo00000000
11Vasyl RunicTiền đạo00000000
-Oleksii Tovarnytskyi-00000000
-Klayver Gabriel dos Santos ChrispimTiền vệ00000000

Veres vs Rukh Vynnyky ngày 10-11-2024 - Thống kê cầu thủ