Ukraine
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Oleksandr TymchykHậu vệ00000000
21Ivan KalyuzhnyTiền vệ00000006.47
Thẻ vàng
-Oleksiy GutsulyakTiền vệ00000006.75
-Oleksandr NazarenkoTiền đạo00000006.79
12Anatolii TrubinThủ môn00000007.69
22Mykola MatviyenkoHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
5Valeriy BondarHậu vệ00000000
20Oleksandr ZubkovTiền vệ00000006.36
9Roman YaremchukTiền đạo00000006.63
-Vladyslav VanatTiền đạo00000000
-Oleksandr SvatokHậu vệ00000006
23Dmytro RiznykThủ môn00000000
-Bogdan MykhaylichenkoHậu vệ00000000
15Dmytro KryskivTiền vệ00000000
1Georgiy BushchanThủ môn00000000
-Vitalii BuialskyiTiền vệ00000000
2Yukhym KonopliaHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
13Illia ZabarnyiHậu vệ00000006.71
8Heorhii SudakovTiền vệ30021006.82
10Mykola ShaparenkoTiền vệ10010006.67
7Mykhailo MudrykTiền vệ30110008.67
Bàn thắngThẻ đỏ
11Artem DovbykTiền đạo20000006.09
19Oleksiy GutsulyakTiền vệ00000000
14Oleksandr NazarenkoTiền vệ00000006.79
4Maksym TaloverovHậu vệ30000006.66
Thẻ vàng
Georgia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Solomon KvirkveliaHậu vệ00000000
-Shota NonikashviliTiền vệ00000000
-Sandro AltunashviliTiền vệ00000000
9Zuriko DavitashviliTiền đạo00000006.59
13Giorgi GocholeishviliHậu vệ00000000
-Saba GoglichidzeHậu vệ00000000
23Luka GugeshashviliThủ môn00000000
1Giorgi LoriaThủ môn00000000
19Levan ShengeliaTiền vệ10000006.67
Thẻ vàng
21Georgiy TsitaishviliTiền đạo00000000
8Budu ZivzivadzeTiền đạo00000006.5
-Giorgi GuliashviliTiền đạo00000000
12Giorgi MamardashviliThủ môn00000006.37
4Guram KashiaHậu vệ00000006.04
Thẻ vàng
-Lasha DvaliHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
2Otar KakabadzeTiền vệ20010005.52
17Otar KiteishviliTiền vệ00010007.69
15Giorgi GvelesianiHậu vệ20000006.52
14Luka LochoshviliHậu vệ00000006.04
10Giorgi ChakvetadzeTiền vệ00010007.66
6Giorgi KochorashviliTiền vệ30020106.21
Thẻ vàng
22Georges MikautadzeTiền đạo20030016.03
7Khvicha KvaratskheliaTiền đạo30030205.58

Ukraine vs Georgia ngày 12-10-2024 - Thống kê cầu thủ