[FIN Ykkonen-10] EBK Espoo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 5 | 2 | 13 | 27 | 64 | 17 | 10 | 25.0% |
10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 21 | 10 | 10 | 30.0% |
10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 43 | 7 | 11 | 20.0% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[FIN Ykkonen-11] Poxyt |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 3 | 0 | 17 | 27 | 62 | 9 | 11 | 15.0% |
10 | 0 | 0 | 10 | 9 | 28 | 0 | 11 | 0.0% |
10 | 3 | 0 | 7 | 18 | 34 | 9 | 9 | 30.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 17 | 6 | 33.3% |
EBK Espoo |
Chủ - Khách |
---|
PoxytEBK |
EBKPoxyt |
PoxytEBK |
PoxytEBK |
PoxytEBK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN D3 A | 04-05-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | - | - | - | |||
Finland K | 16-09-22 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | - | |||
Finland K | 10-06-22 | 3 - 2 (0 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | - | |||
Finland K | 24-09-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.44 | -0.27 | -0.42 | 0.80 | 0.00 | 0.90 | X | ||
Finland K | 20-08-21 | 2 - 3 (1 - 2) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
EBK Espoo |
Chủ - Khách |
---|
EBKHonka Espoo |
EBKFC Haka |
EBKFC Ilves-Kissat |
VantaaEBK |
EBKTampere United |
EBKHJS Akatemia |
P-IirotEBK |
EBKTPV Tampere |
EBKPK Keski Uusimaa |
PoxytEBK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN D3 A | 29-06-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 6 - 2 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | 0.85 | -0.5 | 0.97 | T | ||
FIN CUP | 15-06-24 | 1 - 5 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.07 | -0.11 | -0.94 | 0.96 | -2.75 | 0.86 | T | ||
FIN D3 A | 08-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.55 | -0.25 | -0.32 | 0.81 | 0.5 | -0.99 | X | ||
FIN D3 A | 02-06-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.71 | -0.23 | -0.21 | 0.92 | 1.25 | 0.78 | X | ||
FIN D3 A | 29-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 11 | -0.18 | -0.20 | -0.74 | 0.78 | -1.5 | 0.98 | X | ||
FIN D3 A | 25-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
FIN D3 A | 17-05-24 | 11 - 0 (4 - 0) | 3 - 5 | -0.66 | -0.24 | -0.26 | 0.89 | 1 | 0.81 | T | ||
FIN D3 A | 12-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FIN CUP | 08-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.26 | -0.24 | -0.62 | 0.93 | -0.75 | 0.83 | X | ||
FIN D3 A | 04-05-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 43%
Poxyt |
Chủ - Khách |
---|
HJS AkatemiaPoxyt |
PoxytFC Ilves-Kissat |
P-IirotPoxyt |
PoxytTPV Tampere |
Ilves Tampere IIPoxyt |
PoxytHonka Espoo |
Inter Turku IIPoxyt |
PoxytTampere United |
PoxytEBK |
VantaaPoxyt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN D3 A | 20-06-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 8 - 7 | -0.91 | -0.12 | -0.09 | 0.85 | 2.5 | 0.97 | T | ||
FIN D3 A | 15-06-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.41 | -0.26 | -0.45 | 0.97 | 0 | 0.79 | T | ||
FIN D3 A | 02-06-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FIN D3 A | 29-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
FIN D3 A | 26-05-24 | 3 - 4 (2 - 1) | 9 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
FIN D3 A | 18-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FIN D3 A | 12-05-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 16 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
FIN D3 A | 08-05-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.14 | -0.19 | -0.79 | 0.96 | -1.5 | 0.80 | T | ||
FIN D3 A | 04-05-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
FIN D3 A | 28-04-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
EBK Espoo |
EBK Espoo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D3 A | 12-07-2024 | Khách | TPV Tampere | 5 Ngày |
FIN D3 A | 17-07-2024 | Khách | Inter Turku II | 10 Ngày |
FIN D3 A | 20-07-2024 | Khách | EBK | 13 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D3 A | 13-07-2024 | Chủ | Inter Turku II | 6 Ngày |
FIN D3 A | 17-07-2024 | Khách | Tampere United | 10 Ngày |
FIN D3 A | 20-07-2024 | Khách | Honka Espoo | 13 Ngày |