[ITA Serie C PRO Cup-] ASD Caldiero Terme |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 16.7% |
[ITA Serie C PRO Cup-] Giana |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 13 | 66.7% |
ASD Caldiero Terme |
Chủ - Khách |
---|
GianaASD Caldiero Terme |
ASD Caldiero TermeGiana |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA PRO LC | 22-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.52 | -0.32 | -0.28 | H | 0.94 | 0.50 | 0.88 | T | H |
ITA C1 | 29-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.42 | -0.32 | -0.37 | T | 0.79 | 0.00 | -0.97 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
ASD Caldiero Terme |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA C1 | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | H | 0.75 | 0 | -0.93 | H | X |
ITA C1 | 26-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | T | 0.78 | -0.5 | -0.96 | T | X |
ITA PRO LC | 22-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.52 | -0.32 | -0.28 | H | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T | H |
ITA C1 | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.51 | -0.33 | -0.28 | B | 0.95 | 0.5 | 0.87 | B | T |
ITA C1 | 11-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.30 | -0.31 | -0.51 | B | 0.79 | -0.5 | 0.97 | B | X |
ITA C1 | 05-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.86 | -0.17 | -0.09 | B | 0.76 | 1.75 | 1.00 | T | X |
ITA C1 | 22-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.32 | -0.34 | -0.49 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | H |
ITA PRO LC | 18-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.55 | -0.31 | -0.27 | T | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T | X |
ITA C1 | 15-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.39 | -0.34 | -0.39 | H | 0.92 | 0 | 0.90 | H | T |
ITA C1 | 06-12-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | B | 0.82 | 0.5 | 1.00 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Giana |
Chủ - Khách |
---|
GianaFeralpisalo |
AlbinoleffeGiana |
GianaASD Caldiero Terme |
GianaRenate AC |
GianaPro Vercelli |
Pro PatriaGiana |
GianaVicenza |
GianaAvellino |
GianaASD Alcione |
USD Virtus VeronaGiana |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA C1 | 02-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.28 | -0.32 | -0.52 | 0.90 | -0.5 | 0.92 | T | ||
ITA C1 | 26-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | -0.45 | -0.33 | -0.34 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | ||
ITA PRO LC | 22-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.52 | -0.32 | -0.28 | H | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T | H |
ITA C1 | 18-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | ||
ITA C1 | 11-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.49 | -0.34 | -0.29 | 0.77 | 0.25 | 0.99 | T | ||
ITA C1 | 06-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.44 | -0.33 | -0.34 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | ||
ITA C1 | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.19 | -0.30 | -0.67 | 0.99 | -0.75 | 0.71 | X | ||
ITA PRO LC | 18-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.26 | -0.30 | -0.56 | 0.97 | -0.5 | 0.79 | T | ||
ITA C1 | 14-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.55 | -0.33 | -0.24 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | H | ||
ITA C1 | 07-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.38 | -0.35 | -0.39 | 0.94 | 0 | 0.88 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 86%
ASD Caldiero Terme |
ASD Caldiero Terme |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ITA C1 | 16-02-2025 | Khách | USD Virtus Verona | 4 Ngày |
ITA C1 | 23-02-2025 | Chủ | Feralpisalo | 11 Ngày |
ITA C1 | 02-03-2025 | Khách | Pro Patria | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ITA C1 | 16-02-2025 | Chủ | Atalanta U23 | 4 Ngày |
ITA C1 | 23-02-2025 | Khách | Padova | 11 Ngày |
ITA C1 | 02-03-2025 | Chủ | Lumezzane | 18 Ngày |