So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
-0.5
0.95
0.92
2.25
0.78
3.20
3.05
1.95
Live
0.75
-0.5
0.95
0.92
2.25
0.78
3.20
3.05
1.95
Run
0.44
0
-0.74
-0.37
1.5
0.07
1.01
9.70
17.00
BET365Sớm
0.98
-0.25
0.88
-0.97
2.25
0.83
3.50
3.00
2.15
Live
0.80
-0.5
-0.95
-0.95
2.25
0.80
3.80
3.25
2.05
Run
0.65
0
-0.77
-0.12
1.5
0.06
1.00
51.00
501.00
Mansion88Sớm
0.93
-0.25
0.87
0.72
2
-0.94
3.25
3.10
2.05
Live
0.80
-0.25
1.00
0.75
2
-0.95
2.99
3.05
2.21
Run
0.45
0
-0.61
-0.22
1.5
0.10
1.03
7.10
150.00
188betSớm
0.76
-0.5
0.96
0.93
2.25
0.79
3.20
3.05
1.95
Live
0.76
-0.5
0.96
0.93
2.25
0.79
3.20
3.05
1.95
Run
0.45
0
-0.74
-0.36
1.5
0.08
1.01
9.70
17.00
SbobetSớm
0.92
-0.25
0.88
0.75
2
-0.95
3.12
2.92
2.04
Live
0.82
-0.25
0.98
0.75
2
-0.95
2.88
2.88
2.19
Run
-0.83
0
0.62
-0.27
1.5
0.13
1.10
4.45
60.00

Bên nào sẽ thắng?

Madureira
ChủHòaKhách
Volta Redonda
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MadureiraSo Sánh Sức MạnhVolta Redonda
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Carioca A-7] Madureira
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1143411815736.4%
5221428840.0%
6213767533.3%
601531110.0%
[BRA Campeonato Carioca A-2] Volta Redonda
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11623131220254.5%
53115410360.0%
63128810250.0%
6420941466.7%

Thành tích đối đầu

Madureira            
Chủ - Khách
MadureiraVolta Redonda
MadureiraVolta Redonda
Volta RedondaMadureira
Volta RedondaMadureira
MadureiraVolta Redonda
Volta RedondaMadureira
MadureiraVolta Redonda
Volta RedondaMadureira
MadureiraVolta Redonda
Volta RedondaMadureira
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ28-01-243 - 1
(2 - 0)
2 - 9-0.35-0.33-0.47T0.80-0.250.90TT
BRA RJ04-03-230 - 6
(0 - 3)
3 - 4-0.35-0.34-0.45B0.74-0.250.96BT
BRA RJ12-02-220 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.51-0.32-0.29T0.960.500.86TX
BRA RJ03-03-212 - 2
(1 - 0)
7 - 4-0.63-0.28-0.21H0.840.750.98TT
BRA RJ16-03-202 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.33-0.33-0.46T0.85-0.250.91TT
BRA RJ26-01-192 - 1
(2 - 1)
4 - 10-0.42-0.32-0.38B0.800.00-0.98BT
BRA RJ26-02-180 - 0
(0 - 0)
7 - 9-0.43-0.30-0.39H0.820.001.00HX
BRA RJ19-03-173 - 2
(1 - 0)
1 - 0-0.42-0.32-0.36B-0.890.250.77BT
BRA RJ17-04-161 - 1
(1 - 0)
3 - 8-0.33-0.31-0.49H-0.97-0.250.83BX
BRA RJ21-03-150 - 3
(0 - 2)
7 - 5-0.45-0.31-0.33T0.900.250.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Madureira            
Chủ - Khách
MadureiraBonsucesso
BonsucessoMadureira
FlamengoMadureira
BanguMadureira
MadureiraFluminense RJ
Sampaio Correa (RJ)Madureira
Nova IguacuMadureira
MadureiraPortuguesa RJ
MadureiraBoavista S.C.
MadureiraVolta Redonda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RC28-08-240 - 2
(0 - 2)
3 - 4---B--
BRA RC21-08-241 - 1
(1 - 1)
2 - 3---H--
BRA RJ02-03-243 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.96-0.13-0.06B0.832.50.87BX
BRA RJ25-02-242 - 1
(0 - 0)
2 - 11-0.34-0.33-0.47B0.82-0.250.88BT
BRA RJ17-02-240 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.13-0.24-0.78B0.88-1.250.82BX
BRA RJ14-02-242 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.30-0.32-0.53B0.80-0.50.90BT
BRA RJ08-02-241 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.51-0.32-0.32B0.960.50.74BX
BRA RJ05-02-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.44-0.33-0.38H0.7100.99HX
BRA RJ01-02-243 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.44-0.33-0.38T0.7100.99TT
BRA RJ28-01-243 - 1
(2 - 0)
2 - 9-0.35-0.33-0.47T0.80-0.250.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Volta Redonda            
Chủ - Khách
Volta RedondaCFRJ Marica RJ
Athletic Club MGVolta Redonda
CFRJ Marica RJVolta Redonda
Volta RedondaAthletic Club MG
Volta RedondaSerrano BA
Sao BernardoVolta Redonda
Volta RedondaBotafogo PB
Serrano BAVolta Redonda
Volta RedondaRemo Belem (PA)
Remo Belem (PA)Volta Redonda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RC26-10-241 - 1
(0 - 1)
11 - 1-----
BRA D319-10-240 - 2
(0 - 1)
9 - 1-0.63-0.29-0.210.860.750.96X
BRA RC16-10-241 - 1
(0 - 1)
1 - 6-----
BRA D312-10-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.46-0.32-0.310.900.250.92X
BRA RC09-10-242 - 1
(0 - 0)
3 - 4-----
BRA D305-10-241 - 2
(1 - 0)
3 - 3-0.44-0.31-0.35-0.960.250.80T
BRA D328-09-242 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.51-0.32-0.270.970.50.85T
BRA RC25-09-241 - 1
(0 - 0)
0 - 6-----
BRA D321-09-241 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.54-0.32-0.270.860.50.96X
BRA D315-09-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.55-0.30-0.250.820.51.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%

MadureiraSo sánh số liệuVolta Redonda
  • 9Tổng số ghi bàn13
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.3
  • 13Tổng số mất bàn7
  • 1.3Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 60.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Madureira
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Volta Redonda
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Madureira
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Volta Redonda
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MadureiraThời gian ghi bànVolta Redonda
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Madureira
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA RJ15-01-2025ChủFlamengo4 Ngày
BRA RJ18-01-2025KháchPortuguesa RJ7 Ngày
BRA RJ22-01-2025KháchVasco da Gama11 Ngày
Volta Redonda
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA RJ15-01-2025ChủFluminense RJ4 Ngày
BRA RJ18-01-2025KháchBangu7 Ngày
BRA RJ22-01-2025KháchBotafogo RJ11 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 36.4%Thắng54.5% [6]
  • [3] 27.3%Hòa18.2% [6]
  • [4] 36.4%Bại27.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 18.2%Thắng27.3% [3]
  • [2] 18.2%Hòa9.1% [1]
  • [1] 9.1%Bại18.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.73 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.36 
  • TB mất điểm
    0.18 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.09
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 16.67%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 16.67%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [3] 25.00%Hòa27.27% [3]
  • [4] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 8.33%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Madureira VS Volta Redonda ngày 13-01-2025 - Thông tin đội hình