Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | D. Martínez | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
11 | Juan arango | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
7 | Leenhan Romero | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Yiandro Raap | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Javen Romero | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Fidel Barajas | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |