[WIE VWC-] Phong Phu Ha Nam (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 50.0% |
[WIE VWC-] TNG Thai Nguyen (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 50.0% |
Phong Phu Ha Nam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE VWC | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | B | 0.95 | 0.00 | 0.75 | B | X |
VIEL W | 01-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 0 | -0.16 | -0.22 | -0.76 | B | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | H |
VIEL W | 01-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 12-12-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.43 | -0.33 | -0.39 | B | 0.74 | 0.00 | 0.96 | B | T |
WIE WC | 19-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | T | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | X |
WIE WC | 28-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | H | 0.85 | 0.00 | 0.85 | H | X |
WIE WC | 17-10-22 | 2 - 2 (0 - 2) | 6 - 2 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | H | 0.86 | 0.50 | 0.90 | T | T |
WIE WC | 15-09-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.25 | -0.28 | -0.59 | H | -0.94 | -0.50 | 0.70 | B | X |
WIE WC | 17-11-21 | 1 - 3 (1 - 0) | - | -0.75 | -0.21 | -0.16 | B | 0.98 | -0.67 | 0.78 | B | T |
WIE VWC | 24-04-21 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%
Phong Phu Ha Nam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE VWC | 28-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
WIE VWC | 25-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
WIE VWC | 12-12-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 5 - 6 | -0.26 | -0.31 | -0.57 | B | 0.96 | -0.5 | 0.74 | B | T |
WIE VWC | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | B | 0.95 | 0 | 0.75 | B | X |
WIE VWC | 04-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
WIE VWC | 01-12-24 | 2 - 6 (1 - 4) | 0 - 14 | - | - | - | T | - | - | |||
WIE VWC | 28-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.20 | -0.25 | -0.69 | T | 0.91 | -1 | 0.79 | H | X |
VIEL W | 01-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 0 | -0.16 | -0.22 | -0.76 | B | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | H |
VIEL W | 27-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
VIEL W | 17-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
TNG Thai Nguyen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE VWC | 31-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WIE VWC | 13-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WIE VWC | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | B | 0.95 | 0 | 0.75 | B | X |
WIE VWC | 04-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.31 | -0.31 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
WIE VWC | 01-12-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.06 | -0.11 | -0.99 | 0.95 | -2.75 | 0.75 | T | ||
VIEL W | 01-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 0 | -0.16 | -0.22 | -0.76 | B | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | H |
VIEL W | 27-07-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 18-07-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | T | ||
VIEL W | 12-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.52 | -0.33 | -0.30 | 0.94 | 0.5 | 0.76 | H | ||
VIEL W | 07-07-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.89 | -3.75 | 0.81 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Phong Phu Ha Nam (w) |
Phong Phu Ha Nam (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |