[CHN FA Cup-] Wuxi Wugou |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 6 | 4 | 16.7% |
[CHN FA Cup-] Meizhou Hakka FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | 6 | 16.7% |
Wuxi Wugou |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Wuxi Wugou |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 08-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.70 | -0.27 | -0.18 | B | 0.80 | 1 | 0.90 | H | T |
CHA D1 | 01-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.43 | -0.33 | -0.39 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | X |
CHA D1 | 25-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.57 | -0.31 | -0.24 | H | 0.75 | 0.5 | -0.99 | T | X |
CFC | 18-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | T | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | X |
CHA D1 | 12-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | B | 0.97 | 0.25 | 0.85 | B | X |
CHA D1 | 04-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | B | 0.75 | 0 | -0.93 | B | H |
CHA D1 | 28-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | H | 0.80 | -0.5 | -0.98 | B | X |
CHA D1 | 22-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 1 | -0.63 | -0.26 | -0.22 | B | 0.78 | 0.75 | 0.98 | B | T |
CHA D1 | 13-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 14 - 3 | -0.81 | -0.19 | -0.11 | B | 1.00 | 1.75 | 0.82 | B | X |
CHA D1 | 06-04-24 | 1 - 6 (0 - 4) | 4 - 3 | -0.47 | -0.35 | -0.29 | B | 0.83 | 0.25 | 0.99 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 33%
Meizhou Hakka FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 25-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 10 | -0.65 | -0.27 | -0.23 | 0.93 | 1 | 0.77 | X | ||
CHA CSL | 21-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
CHA CSL | 17-05-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | 0.94 | -0.75 | 0.76 | T | ||
CHA CSL | 11-05-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 10 - 0 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
CHA CSL | 05-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
CHA CSL | 30-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
CHA CSL | 26-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.52 | -0.30 | -0.30 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | X | ||
CHA CSL | 14-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | 0.92 | 1 | 0.78 | X | ||
CHA CSL | 10-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | X | ||
CHA CSL | 05-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | 0.74 | 0 | 0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
Wuxi Wugou |
Wuxi Wugou |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 29-06-2024 | Chủ | Jiangxi Liansheng FC | 8 Ngày |
CHA D1 | 06-07-2024 | Khách | Shijiazhuang Kungfu | 15 Ngày |
CHA D1 | 13-07-2024 | Khách | Yanbian Longding | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 26-06-2024 | Khách | Shanghai Shenhua | 5 Ngày |
CHA CSL | 30-06-2024 | Chủ | Henan Football Club | 9 Ngày |
CHA CSL | 07-07-2024 | Khách | Zhejiang Greentown | 16 Ngày |