[VIEL W-3] Than KSVN (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 8 | 4 | 1 | 31 | 7 | 28 | 3 | 61.5% |
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 2 | 12 | 4 | 50.0% |
7 | 5 | 1 | 1 | 22 | 5 | 16 | 1 | 71.4% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 2 | 13 | 66.7% |
[VIEL W-4] TNG Thai Nguyen (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 7 | 27 | 4 | 61.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 5 | 12 | 3 | 66.7% |
7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 2 | 15 | 3 | 57.1% |
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | 15 | 83.3% |
Than KSVN (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE WC | 09-12-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 16-11-23 | 1 - 4 (1 - 2) | 1 - 2 | -0.24 | -0.29 | -0.59 | T | 0.84 | -0.75 | 0.92 | T | T |
WIE VWC | 14-02-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.49 | -0.33 | -0.33 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
WIE WC | 09-10-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WIE WC | 03-09-22 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE VWC | 21-08-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 25-11-21 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 02-12-20 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 2 | -0.12 | -0.19 | -0.84 | T | 0.86 | -1.75 | 0.84 | T | X |
WIE WC | 10-10-20 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE VWC | 15-07-20 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 0 | -0.84 | -0.20 | -0.16 | T | 0.80 | -0.57 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%
Than KSVN (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 07-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | T | 0.94 | 1.75 | 0.82 | T | X |
VIEL W | 02-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.39 | -0.34 | -0.42 | B | 0.99 | 0 | 0.83 | B | X |
WIE WC | 28-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
WIE WC | 25-12-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.91 | -3.25 | 0.79 | B | X |
WIE WC | 22-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
WIE WC | 19-12-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | H | -0.97 | 0.5 | 0.79 | T | X |
WIE WC | 15-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 13 - 0 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | H | 0.90 | 2.5 | 0.80 | T | X |
WIE WC | 12-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
WIE WC | 09-12-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
WIE WC | 05-12-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.92 | 3.75 | 0.78 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
TNG Thai Nguyen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 06-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 01-05-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-03-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WIE WC | 28-12-23 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 0 | -0.90 | -0.16 | -0.09 | 0.77 | 2 | 0.93 | X | ||
WIE WC | 25-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | 0.95 | -2.25 | 0.75 | X | ||
WIE WC | 22-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 13 | -0.12 | -0.20 | -0.84 | 0.80 | -1.75 | 0.90 | X | ||
WIE WC | 19-12-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.91 | -0.16 | -0.08 | 0.75 | 2 | 0.95 | T | ||
WIE WC | 15-12-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
WIE WC | 12-12-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.43 | -0.33 | -0.39 | 0.74 | 0 | 0.96 | T | ||
WIE WC | 09-12-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
Than KSVN (w) |
Than KSVN (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 22-05-2024 | Khách | Ho Chi Minh City B (W) | 5 Ngày |
VIEL W | 27-05-2024 | Khách | CLB TPHCM (W) | 10 Ngày |
VIEL W | 31-05-2024 | Chủ | Son La (W) | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 22-05-2024 | Khách | Ha Noi (W) | 5 Ngày |
VIEL W | 26-05-2024 | Chủ | Ha Noi II(W) | 9 Ngày |
VIEL W | 01-06-2024 | Chủ | Phong Phu Ha Nam (W) | 15 Ngày |