Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Yeltzin Erique | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | W. Herrera | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Oscar Quiñonez | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Nicolás Servetto | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | D. Coronel | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | José Cárdenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | Marlon Medranda | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Roberto Luzarraga | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | Walter Chavez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Diego Armas | Tiền vệ | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ![]() |
21 | Juan Jimenez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Darwin Cuero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
31 | Edison Carcelen | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Carlos Anderson Pérez Ochoa | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Elvis Patta | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |