[ICE Women's Division 1-5] IA Akranes (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 8 | 2 | 8 | 27 | 31 | 26 | 5 | 44.4% |
9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 13 | 13 | 7 | 44.4% |
9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 18 | 13 | 4 | 44.4% |
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | 9 | 50.0% |
[ICE Women's Division 1-1] Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 13 | 1 | 4 | 62 | 35 | 40 | 1 | 72.2% |
9 | 8 | 0 | 1 | 38 | 16 | 24 | 1 | 88.9% |
9 | 5 | 1 | 3 | 24 | 19 | 16 | 1 | 55.6% |
6 | 6 | 0 | 0 | 28 | 6 | 18 | 100.0% |
IA Akranes (w) |
Chủ - Khách |
---|
Fjardab Hottur Leiknir (W)IA Akranes (W) |
Fjardab Hottur Leiknir (W)IA Akranes (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 12-05-24 | 4 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE WLC | 24-02-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
IA Akranes (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 13-07-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 05-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.52 | -0.27 | -0.36 | T | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | X |
ICE LD1 | 26-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 21-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | -0.66 | -0.23 | -0.23 | B | 0.89 | 1 | 0.93 | B | X |
ICE LD1 | 14-06-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 3 | -0.33 | -0.26 | -0.54 | B | 0.90 | -0.5 | 0.86 | B | X |
ICE LD1 | 05-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.72 | -0.21 | -0.19 | T | 0.81 | 1.25 | 0.95 | T | X |
ICE LD1 | 29-05-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.53 | -0.25 | -0.34 | T | 0.89 | 0.5 | 0.93 | T | X |
ICE LD1 | 23-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WC | 18-05-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE LD1 | 12-05-24 | 4 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 06-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 02-07-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 28-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 23-06-24 | 0 - 6 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.46 | -0.25 | -0.41 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | ||
ICE LD1 | 16-06-24 | 6 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 08-06-24 | 3 - 4 (1 - 4) | 3 - 2 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | T | ||
ICE LD1 | 01-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 25-05-24 | 6 - 1 (2 - 1) | - | -0.73 | -0.20 | -0.19 | 0.80 | 1.25 | 0.96 | T | ||
ICE WC | 19-05-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 12-05-24 | 4 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
IA Akranes (w) |
IA Akranes (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 25-07-2024 | Khách | Fram Reykjavik (W) | 5 Ngày |
ICE LD1 | 31-07-2024 | Chủ | UMF Selfoss (W) | 11 Ngày |
ICE LD1 | 08-08-2024 | Khách | IR Reykjavik (W) | 19 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 27-07-2024 | Chủ | HK Kopavogur (W) | 7 Ngày |
ICE LD1 | 31-07-2024 | Khách | Afturelding (W) | 11 Ngày |
ICE LD1 | 11-08-2024 | Chủ | IBV Vestmannaeyjar (W) | 22 Ngày |